iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Steel

TNI

CTCP Tập đoàn Thành Nam

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
4,100
P/E
3,33 lần
P/B
0,35 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về TNI

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,233
BVPS
11,569
ROE
11,7%
ROA
7,0%
Profit Margin
5,3%
Asset Turnover
1,32 lần
Equity Mult.
1,68 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng457240354175322209382260
Tăng trưởng90,8%−32,3%102,3%−45,6%54,1%−45,3%47,1%15,8%
YoY42,0%14,7%−7,3%−32,6%43,5%65,3%85,8%8,9%
LNSTtỷ đồng8753−25−5−226
Tăng trưởng LN19,1%−87,4%−2481,8%−144,1%−193,5%−75,2%−461,5%−29,0%
YoY LN57,4%−223,6%−343,6%−137,0%−40,5%−40,3%−220,9%49,2%
Biên LN ròng1,7%2,8%14,8%−1,3%1,6%−2,6%−5,6%2,3%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng1.0609937611.7101.906
Tăng trưởng6,8%30,4%−55,5%−10,2%
LNSTtỷ đồng43−2803−18
Tăng trưởng LN−256,7%−5905,7%−83,0%−115,8%
Biên LN ròng4,1%−2,8%0,1%0,2%−0,9%

Steel

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
TNI4,1003,33 lần0,35 lần1,23311,56911,7%7,0%5,3%1,32 lần1,68 lần
HPG20,9006,91 lần1,13 lần3,02418,43717,6%8,9%12,2%0,73 lần1,98 lần
HSG10,40011,54 lần0,71 lần90114,7065,6%3,1%1,8%1,73 lần1,79 lần
TVN9,6008,57 lần0,60 lần1,12016,0397,2%2,7%1,6%1,66 lần2,69 lần
GDA11,9006,65 lần0,43 lần1,78927,3936,7%2,3%1,9%1,16 lần3,00 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với TNI