01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
- 4,100
- P/E
- 3,33 lần
- P/B
- 0,35 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về TNI
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 1,233
- BVPS
- 11,569
- ROE
- 11,7%
- ROA
- 7,0%
- Profit Margin
- 5,3%
- Asset Turnover
- 1,32 lần
- Equity Mult.
- 1,68 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 457 | 240 | 354 | 175 | 322 | 209 | 382 | 260 |
| Tăng trưởng | 90,8% | −32,3% | 102,3% | −45,6% | 54,1% | −45,3% | 47,1% | 15,8% |
| YoY | 42,0% | 14,7% | −7,3% | −32,6% | 43,5% | 65,3% | 85,8% | 8,9% |
| LNSTtỷ đồng | 8 | 7 | 53 | −2 | 5 | −5 | −22 | 6 |
| Tăng trưởng LN | 19,1% | −87,4% | −2481,8% | −144,1% | −193,5% | −75,2% | −461,5% | −29,0% |
| YoY LN | 57,4% | −223,6% | −343,6% | −137,0% | −40,5% | −40,3% | −220,9% | 49,2% |
| Biên LN ròng | 1,7% | 2,8% | 14,8% | −1,3% | 1,6% | −2,6% | −5,6% | 2,3% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 1.060 | 993 | 761 | 1.710 | 1.906 |
| Tăng trưởng | 6,8% | 30,4% | −55,5% | −10,2% | |
| LNSTtỷ đồng | 43 | −28 | 0 | 3 | −18 |
| Tăng trưởng LN | −256,7% | −5905,7% | −83,0% | −115,8% | |
| Biên LN ròng | 4,1% | −2,8% | 0,1% | 0,2% | −0,9% |
04
So sánh cùng ngành
Steel
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TNI4,100 | 3,33 lần | 0,35 lần | 1,233 | 11,569 | 11,7% | 7,0% | 5,3% | 1,32 lần | 1,68 lần |
| HPG20,900 | 6,91 lần | 1,13 lần | 3,024 | 18,437 | 17,6% | 8,9% | 12,2% | 0,73 lần | 1,98 lần |
| HSG10,400 | 11,54 lần | 0,71 lần | 901 | 14,706 | 5,6% | 3,1% | 1,8% | 1,73 lần | 1,79 lần |
| TVN9,600 | 8,57 lần | 0,60 lần | 1,120 | 16,039 | 7,2% | 2,7% | 1,6% | 1,66 lần | 2,69 lần |
| GDA11,900 | 6,65 lần | 0,43 lần | 1,789 | 27,393 | 6,7% | 2,3% | 1,9% | 1,16 lần | 3,00 lần |
Đọc sâu hơn