01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
- 8,000
- P/E
- 8,57 lần
- P/B
- 0,61 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về THB
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 933
- BVPS
- 13,091
- ROE
- 8,0%
- ROA
- 3,5%
- Profit Margin
- 0,6%
- Asset Turnover
- 5,50 lần
- Equity Mult.
- 2,31 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 531 | 413 | 443 | 463 | 451 | 321 | 453 | 454 |
| Tăng trưởng | 28,5% | −6,9% | −4,1% | 2,6% | 40,5% | −29,2% | −0,3% | 3,2% |
| YoY | 17,7% | 28,7% | −2,1% | 1,9% | 2,4% | 15,6% | −3,7% | 6,2% |
| LNSTtỷ đồng | 10 | −7 | 1 | 7 | 3 | −7 | 2 | 5 |
| Tăng trưởng LN | −243,6% | −610,5% | −82,1% | 181,5% | −137,3% | −386,2% | −53,6% | 37,6% |
| YoY LN | 269,2% | −4,2% | −46,3% | 39,4% | −31,9% | −8,2% | 32,6% | 1,0% |
| Biên LN ròng | 1,8% | −1,6% | 0,3% | 1,6% | 0,6% | −2,2% | 0,5% | 1,2% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 1.678 | 1.625 | 1.504 | 1.610 | 1.298 |
| Tăng trưởng | 3,3% | 8,0% | −6,6% | 24,0% | |
| LNSTtỷ đồng | 4 | 4 | 5 | 10 | 6 |
| Tăng trưởng LN | 11,9% | −24,5% | −49,4% | 78,2% | |
| Biên LN ròng | 0,3% | 0,2% | 0,3% | 0,6% | 0,4% |
04
So sánh cùng ngành
Brewers
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THB8,000 | 8,57 lần | 0,61 lần | 933 | 13,091 | 8,0% | 3,5% | 0,6% | 5,50 lần | 2,31 lần |
| SAB43,000 | 11,94 lần | 2,57 lần | 3,600 | 16,728 | 21,5% | 14,7% | 17,9% | 0,82 lần | 1,46 lần |
| BHN27,100 | 10,61 lần | 1,13 lần | 2,555 | 23,889 | 11,1% | 7,5% | 6,3% | 1,20 lần | 1,48 lần |
| SBB18,900 | 5,07 lần | 1,12 lần | 3,731 | 16,934 | 25,4% | 16,0% | 10,2% | 1,56 lần | 1,59 lần |
| SMB41,150 | 6,96 lần | 1,89 lần | 5,915 | 21,830 | 27,0% | 16,6% | 12,7% | 1,31 lần | 1,62 lần |
Đọc sâu hơn