01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q3
- Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
- 9,950
- P/E
- 10,50 lần
- P/B
- 0,67 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về TCO
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 948
- BVPS
- 14,831
- ROE
- 7,1%
- ROA
- 2,5%
- Profit Margin
- 3,2%
- Asset Turnover
- 0,78 lần
- Equity Mult.
- 2,86 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q3 | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 125 | 508 | 59 | 239 | 395 | 488 | 1.819 | 1.134 |
| Tăng trưởng | −75,3% | 755,8% | −75,2% | −39,5% | −19,1% | −73,2% | 60,4% | 4,9% |
| YoY | −68,3% | 4,0% | −96,7% | −78,9% | −63,4% | −0,8% | 447573,8% | 12986,5% |
| LNSTtỷ đồng | 16 | 9 | 0 | 4 | 5 | 33 | 4 | 5 |
| Tăng trưởng LN | 72,0% | 5378,0% | −95,5% | −29,1% | −83,9% | 666,6% | −15,5% | 113,6% |
| YoY LN | 202,8% | −71,6% | −96,0% | −25,9% | 123,4% | 280,0% | −8,8% | 1351,8% |
| Biên LN ròng | 13,0% | 1,9% | 0,3% | 1,6% | 1,4% | 6,8% | 0,2% | 0,5% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 3.538 | 29 | 1.386 | 243 | 170 |
| Tăng trưởng | 11900,6% | −97,9% | 471,5% | 42,4% | |
| LNSTtỷ đồng | 21 | 7 | 41 | 47 | 18 |
| Tăng trưởng LN | 196,5% | −82,5% | −12,7% | 160,8% | |
| Biên LN ròng | 0,6% | 24,4% | 3,0% | 19,4% | 10,6% |
04
So sánh cùng ngành
Agricultural Products & Services
Kỳ 2026Q3
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TCO9,950 | 10,50 lần | 0,67 lần | 948 | 14,831 | 7,1% | 2,5% | 3,2% | 0,78 lần | 2,86 lần |
| HAG14,400 | 5,22 lần | 1,05 lần | 2,756 | 13,684 | 24,6% | 12,6% | 45,9% | 0,27 lần | 1,96 lần |
| NSC63,800 | 5,28 lần | 0,68 lần | 12,088 | 94,175 | 13,3% | 7,6% | 10,1% | 0,75 lần | 1,74 lần |
| BAF31,000 | −15,500.00x | 2,16 lần | −2 | 14,328 | 1,5% | 0,6% | 1,0% | 0,58 lần | 2,56 lần |
| VSF28,900 | 481,67 lần | 5,93 lần | 60 | 4,872 | 1,2% | 0,4% | 0,2% | 2,11 lần | 2,99 lần |
Đọc sâu hơn