01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trường
- —
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về SJF
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −226
- BVPS
- 6,038
- ROE
- −3,6%
- ROA
- −2,1%
- Profit Margin
- −42,3%
- Asset Turnover
- 0,05 lần
- Equity Mult.
- 1,74 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q3 | 2024Q2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 21 | 11 | 7 | 4 | 6 | 15 | 44 | 18 |
| Tăng trưởng | 92,8% | 56,9% | 55,9% | −31,0% | −56,9% | −66,7% | 140,4% | 12,6% |
| YoY | 225,5% | −27,2% | −84,6% | −76,2% | −61,1% | 229,6% | −6,7% | −13,7% |
| LNSTtỷ đồng | −1 | −3 | 8 | −21 | −7 | −2 | 12 | −5 |
| Tăng trưởng LN | −57,1% | −143,9% | −137,5% | 180,5% | 279,2% | −116,9% | −356,1% | 25,8% |
| YoY LN | −80,2% | 75,2% | −32,8% | 359,0% | 105,8% | −94,0% | 20368,3% | 28,8% |
| Biên LN ròng | −7,2% | −32,4% | 115,8% | −481,3% | −118,4% | −13,5% | 26,6% | −25,0% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 32 | 115 | 110 | 173 | 495 |
| Tăng trưởng | −72,1% | 4,4% | −36,3% | −65,1% | |
| LNSTtỷ đồng | −34 | −14 | −327 | −32 | 19 |
| Tăng trưởng LN | 144,0% | −95,8% | 912,7% | −274,2% | |
| Biên LN ròng | −105,0% | −12,0% | −297,1% | −18,7% | 3,7% |
04
So sánh cùng ngành
Forest Products
Kỳ 2026Q2
| Mã | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SJF— | −226 | 6,038 | −3,6% | −2,1% | −42,3% | 0,05 lần | 1,74 lần |
| PTB29,650 | 6,696 | 37,113 | 15,9% | 8,7% | 6,8% | 1,28 lần | 1,83 lần |
| ACG30,650 | 3,415 | 32,171 | 11,5% | 7,5% | 10,1% | 0,74 lần | 1,54 lần |
| VIF15,200 | 1,392 | 14,488 | 9,8% | 8,6% | 24,4% | 0,35 lần | 1,14 lần |
| XHC19,000 | 90 | 17,034 | 0,5% | 0,3% | 0,4% | 0,73 lần | 1,73 lần |
Đọc sâu hơn