iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Industrial Machinery & Supplies & Components

SHE

CTCP Phát triển Năng lượng Sơn Hà

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 20 Oct 2026
5,900
P/E
7,68 lần
P/B
0,58 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về SHE

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
768
BVPS
10,193
ROE
5,6%
ROA
1,2%
Profit Margin
1,1%
Asset Turnover
1,17 lần
Equity Mult.
4,51 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng1.44953510273132667148
Tăng trưởng170,8%425,1%38,7%−44,3%101,4%−7,1%45,7%28,8%
YoY998,7%716,9%44,5%51,8%251,1%64,1%42,8%−4,8%
LNSTtỷ đồng913443252
Tăng trưởng LN−32,1%275,0%−20,7%46,5%31,0%−55,3%119,9%−21,4%
YoY LN195,5%470,2%−32,0%88,6%1,2%−29,2%−39,6%−23,1%
Biên LN ròng0,6%2,5%3,5%6,1%2,3%3,6%7,4%4,9%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng373196185264227
Tăng trưởng89,8%6,3%−30,0%16,4%
LNSTtỷ đồng1312182016
Tăng trưởng LN2,3%−31,5%−8,8%26,0%
Biên LN ròng3,4%6,2%9,7%7,4%6,9%

Industrial Machinery & Supplies & Components

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
SHE5,9007,68 lần0,58 lần76810,1935,6%1,2%1,1%1,17 lần4,51 lần
SHI14,05023,22 lần1,09 lần60512,9111,6%0,4%0,3%1,27 lần4,46 lần
CKA54,20049,8%33,8%40,1%0,84 lần1,47 lần
AMS7,1004,94 lần0,47 lần1,43815,2419,9%2,2%2,4%0,91 lần4,44 lần
CTB16,0006,63 lần1,06 lần2,41515,09214,9%6,5%7,9%0,83 lần2,27 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với SHE