01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
- 13,000
- P/B
- 1,1 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về SGB
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROAE
- 0,5%
- NIM
- 1,9%
- Asset Yield
- 6,88%
- Funding Cost
- 4,97%
- ROAA
- 0,1%
- NII / TOI
- 74,5%
- LDR
- 87,2%
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi thuầntỷ đồng | 160 | 210 | 66 | 198 | 233 | 218 | 52 | 243 |
| YoY NII | −31,3% | −3,6% | 25,8% | −18,5% | 3,5% | 18,5% | ||
| NIM | 1,9% | 2,2% | 2,2% | 2,3% | 2,4% | 2,4% | 2,3% | |
| Dịch vụtỷ đồng | 9 | 7 | 8 | 9 | 11 | 9 | 8 | 8 |
| Dự phòngtỷ đồng | 64 | 25 | 33 | 11 | 39 | 66 | 52 | 90 |
| LNSTtỷ đồng | −34 | 73 | −88 | 69 | 59 | 82 | −93 | 39 |
| YoY LN | −158,6% | −10,2% | −5,6% | 75,9% | −15,7% | 29,0% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 |
|---|---|---|
| Thu nhập lãi thuầntỷ đồng | 715 | 704 |
| NIM | 2,2% | 2,3% |
| Dịch vụtỷ đồng | 38 | 34 |
| Dự phòngtỷ đồng | 149 | 171 |
| LNSTtỷ đồng | 122 | 79 |
04
So sánh cùng ngành
Commercial Banks
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/B | ROAE | NIM | Lợi suất tài sản sinh lãi | Chi phí vốn | ROAA | NII / Tổng thu nhập hoạt động | LDR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SGB13,000 | 1,1 lần | 0,5% | 1,9% | 6,88% | 4,97% | 0,1% | 74,5% | 87,2% |
| MBB19,850 | 1,0 lần | 21,1% | 4,1% | 7,64% | 3,57% | 2,0% | 81,3% | 101,1% |
| TCB33,200 | 1,2 lần | 15,5% | 3,8% | 7,28% | 3,52% | 2,3% | 71,1% | 95,6% |
| VPB24,500 | 1,0 lần | 17,4% | 5,3% | 9,83% | 4,52% | 2,3% | 77,7% | 126,4% |
| HDB22,800 | 1,3 lần | 24,6% | 4,2% | 9,33% | 5,09% | 2,1% | 80,3% | 83,2% |
Đọc sâu hơn