01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
- 2,500
- P/E
- −4.45x
- P/B
- −1.46x
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về SD4
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −562
- BVPS
- −1,713
- ROE
- 38,5%
- ROA
- −0,9%
- Profit Margin
- −2,9%
- Asset Turnover
- 0,32 lần
- Equity Mult.
- −41.33x
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 66 | 70 | 30 | 32 | 34 | 21 | 57 | 42 |
| Tăng trưởng | −5,2% | 130,0% | −3,6% | −8,0% | 65,4% | −63,8% | 37,7% | 58,9% |
| YoY | 93,5% | 237,5% | −46,8% | −24,1% | 31,0% | −49,4% | −13,5% | −64,8% |
| LNSTtỷ đồng | −5 | 1 | 3 | −4 | −1 | −4 | −10 | −1 |
| Tăng trưởng LN | −798,0% | −70,2% | −166,0% | 518,2% | −84,8% | −57,6% | 1509,1% | −96,6% |
| YoY LN | 749,9% | −118,5% | −126,3% | 540,9% | −96,5% | −71,2% | −89,7% | −95,6% |
| Biên LN ròng | −7,9% | 1,1% | 8,3% | −12,1% | −1,8% | −19,6% | −16,7% | −1,4% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 117 | 166 | 306 | 410 | 526 |
| Tăng trưởng | −29,5% | −45,8% | −25,2% | −22,2% | |
| LNSTtỷ đồng | −5 | −43 | −136 | −10 | −7 |
| Tăng trưởng LN | −87,3% | −68,4% | 1228,6% | 39,8% | |
| Biên LN ròng | −4,7% | −25,8% | −44,3% | −2,5% | −1,4% |
04
So sánh cùng ngành
Construction & Engineering
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SD42,500 | −4.45x | −1.46x | −562 | −1,713 | 38,5% | −0,9% | −2,9% | 0,32 lần | −41.33x |
| VCG15,150 | 2,41 lần | 0,79 lần | 6,286 | 19,222 | 34,5% | 14,2% | 24,9% | 0,57 lần | 2,43 lần |
| SJG20,000 | 5,22 lần | 0,83 lần | 3,828 | 23,987 | 14,2% | 6,3% | 22,5% | 0,28 lần | 2,27 lần |
| PC118,600 | 6,39 lần | 0,84 lần | 2,912 | 22,267 | 13,9% | 5,0% | 9,5% | 0,53 lần | 2,77 lần |
| CTD62,400 | 8,89 lần | 0,74 lần | 7,022 | 84,646 | 8,5% | 2,3% | 2,3% | 1,01 lần | 3,67 lần |
Đọc sâu hơn