01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
- 4,100
- P/E
- 24,71 lần
- P/B
- 0,33 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về SCR
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 166
- BVPS
- 12,491
- ROE
- 1,3%
- ROA
- 0,5%
- Profit Margin
- 6,9%
- Asset Turnover
- 0,08 lần
- Equity Mult.
- 2,45 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 186 | 150 | 264 | 432 | 409 | 110 | 470 | 184 |
| Tăng trưởng | 23,7% | −43,1% | −38,8% | 5,5% | 272,2% | −76,6% | 155,1% | 145,0% |
| YoY | −54,5% | 36,8% | −43,8% | 134,0% | 443,4% | 59,3% | 378,3% | 49,8% |
| LNSTtỷ đồng | 12 | 12 | 33 | 2 | 30 | 2 | 3 | 1 |
| Tăng trưởng LN | 2,2% | −65,2% | 1739,9% | −94,0% | 1492,5% | −31,3% | 232,4% | −12,1% |
| YoY LN | −60,5% | 515,2% | 1113,3% | 119,2% | 3097,9% | −60,2% | −51,1% | −77,0% |
| Biên LN ròng | 6,4% | 7,8% | 12,7% | 0,4% | 7,4% | 1,7% | 0,6% | 0,5% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 1.227 | 799 | 371 | 893 | 1.683 |
| Tăng trưởng | 53,6% | 115,3% | −58,4% | −46,9% | |
| LNSTtỷ đồng | 67 | 4 | 15 | 56 | 194 |
| Tăng trưởng LN | 1486,3% | −72,5% | −72,5% | −71,1% | |
| Biên LN ròng | 5,5% | 0,5% | 4,2% | 6,3% | 11,5% |
04
So sánh cùng ngành
Diversified Real Estate
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SCR4,100 | 24,71 lần | 0,33 lần | 166 | 12,491 | 1,3% | 0,5% | 6,9% | 0,08 lần | 2,45 lần |
| VIC215,000 | 65,80 lần | 9,17 lần | 3,268 | 23,450 | 14,6% | 2,2% | 5,8% | 0,37 lần | 6,70 lần |
| KSF74,900 | 4,31 lần | 2,88 lần | 17,378 | 26,017 | 87,4% | 16,3% | 41,3% | 0,39 lần | 5,35 lần |
| NVL10,650 | 5,47 lần | 0,36 lần | 1,947 | 29,196 | 7,1% | 1,7% | 50,0% | 0,03 lần | 4,24 lần |
| TCH11,200 | 37,49 lần | 0,70 lần | 299 | 15,929 | 1,9% | 1,4% | 17,0% | 0,08 lần | 1,37 lần |
Đọc sâu hơn