iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Marine Transportation

PTS

CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 19 Oct 2026
9,700
P/E
3,28 lần
P/B
0,49 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về PTS

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
2,954
BVPS
19,728
ROE
15,7%
ROA
7,3%
Profit Margin
3,9%
Asset Turnover
1,89 lần
Equity Mult.
2,15 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng1349910291829410389
Tăng trưởng35,2%−2,5%11,7%11,8%−13,0%−9,1%15,5%−2,1%
YoY64,6%5,9%−1,3%2,1%−10,6%−4,4%−1,6%−2,6%
LNSTtỷ đồng84−261521
Tăng trưởng LN74,6%−301,6%−134,3%415,7%−76,6%174,3%79,9%−347,5%
YoY LN521,6%−16,7%−213,4%495,7%−385,9%320,5%62,2%−157,6%
Biên LN ròng5,8%4,5%−2,2%7,1%1,5%5,7%1,9%1,2%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng369382394445350
Tăng trưởng−3,5%−3,0%−11,5%27,0%
LNSTtỷ đồng1140911
Tăng trưởng LN183,4%909,2%−95,9%−19,4%
Biên LN ròng2,9%1,0%0,1%2,1%3,3%

Marine Transportation

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
PTS9,7003,28 lần0,49 lần2,95419,72815,7%7,3%3,9%1,89 lần2,15 lần
HAH49,1005,67 lần1,52 lần8,66132,37423,5%14,0%23,6%0,59 lần1,69 lần
SWC24,3004,69 lần0,76 lần5,17931,92416,6%14,9%28,1%0,53 lần1,12 lần
VOS11,5004,07 lần0,80 lần2,82414,31921,0%10,7%11,5%0,93 lần1,96 lần
VST2,7000,70 lần−0.52x3,851−5,154−54,4%44,8%45,9%0,98 lần−1.21x

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với PTS