01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 19 Oct 2026
- 1,630
- P/E
- 326,00 lần
- P/B
- 0,33 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về PTL
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 5
- BVPS
- 4,942
- ROE
- 0,1%
- ROA
- 0,0%
- Profit Margin
- 0,1%
- Asset Turnover
- 0,37 lần
- Equity Mult.
- 2,60 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 84 | 122 | 126 | 143 | 122 | 104 | 113 | 67 |
| Tăng trưởng | −31,1% | −3,1% | −11,3% | 17,4% | 17,3% | −8,7% | 69,1% | 15,4% |
| YoY | −30,5% | 18,3% | 11,4% | 112,6% | 108,9% | 251,1% | 1631,5% | 1902,5% |
| LNSTtỷ đồng | −5 | −10 | 8 | 5 | 1 | 4 | −19 | −13 |
| Tăng trưởng LN | −51,0% | −228,5% | 65,8% | 515,5% | −77,6% | −118,4% | 42,0% | −33,3% |
| YoY LN | −742,8% | −394,2% | −142,2% | −136,2% | −103,9% | 5,7% | −560,3% | −3926,7% |
| Biên LN ròng | −6,0% | −8,5% | 6,4% | 3,4% | 0,6% | 3,4% | −16,8% | −20,0% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 494 | 268 | 20 | 62 | 98 |
| Tăng trưởng | 84,2% | 1234,8% | −67,4% | −37,1% | |
| LNSTtỷ đồng | 16 | −42 | 2 | −117 | 30 |
| Tăng trưởng LN | −137,6% | −1849,7% | −102,0% | −492,3% | |
| Biên LN ròng | 3,2% | −15,6% | 11,9% | −190,0% | 30,5% |
04
So sánh cùng ngành
Commercial Real Estate
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PTL1,630 | 326,00 lần | 0,33 lần | 5 | 4,942 | 0,1% | 0,0% | 0,1% | 0,37 lần | 2,60 lần |
| VRE22,850 | 7,26 lần | 1,08 lần | 3,148 | 21,174 | 15,5% | 12,0% | 78,5% | 0,15 lần | 1,29 lần |
| FDC22,650 | 4,31 lần | 1,30 lần | 5,251 | 17,459 | 35,4% | 20,9% | 282,0% | 0,07 lần | 1,69 lần |
| SID10,600 | 10,73 lần | 0,43 lần | 988 | 24,672 | 4,2% | 3,9% | 96,5% | 0,04 lần | 1,08 lần |
| EVG3,800 | 8,74 lần | 0,29 lần | 435 | 13,070 | 3,2% | 1,6% | 6,8% | 0,23 lần | 2,07 lần |
Đọc sâu hơn