iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Oil & Gas Refining & Marketing

PSH

CTCP Thương mại Đầu tư Dầu khí Nam Sông Hậu

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trường
—
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về PSH

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
−4,843
BVPS
−1,689
ROE
−458,8%
ROA
−5,9%
Profit Margin
−416,5%
Asset Turnover
0,02 lần
Equity Mult.
9,85 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng−18156094
Tăng trưởng−74,5%−36,4%89,7%
YoY−130,1%−96,8%−91,9%−89,7%
LNSTtỷ đồng−154−146−165−151−158−164−234−183
Tăng trưởng LN5,4%−11,4%9,5%−4,7%−3,3%−29,9%27,9%−47,0%
YoY LN−2,6%−10,6%−29,2%−17,4%−54,0%458,6%5,8%−1721,1%
Biên LN ròng921,9%−1078,3%−391,9%−194,8%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng−36786.0997.3555.738
Tăng trưởng−100,4%−88,9%−17,1%28,2%
LNSTtỷ đồng−638−79047−237318
Tăng trưởng LN−19,2%−1767,9%−120,0%−174,4%
Biên LN ròng23275,4%−116,4%0,8%−3,2%5,5%

Oil & Gas Refining & Marketing

Kỳ 2026Q2

MãEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
PSH—−4,843−1,689−458,8%−5,9%−416,5%0,02 lần9,85 lần
BSR28,3504,04014,85030,0%20,7%11,1%1,87 lần1,45 lần
PLX35,0502,45822,53211,3%3,7%0,8%4,57 lần3,06 lần
OIL12,90057911,6595,1%1,3%0,3%4,65 lần3,92 lần
CCI16,1502,03614,02313,9%3,7%10,1%0,37 lần3,73 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với PSH