01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trường
- —
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về PSH
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −4,843
- BVPS
- −1,689
- ROE
- −458,8%
- ROA
- −5,9%
- Profit Margin
- −416,5%
- Asset Turnover
- 0,02 lần
- Equity Mult.
- 9,85 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | −18 | 15 | 60 | 94 | ||||
| Tăng trưởng | −74,5% | −36,4% | 89,7% | |||||
| YoY | −130,1% | −96,8% | −91,9% | −89,7% | ||||
| LNSTtỷ đồng | −154 | −146 | −165 | −151 | −158 | −164 | −234 | −183 |
| Tăng trưởng LN | 5,4% | −11,4% | 9,5% | −4,7% | −3,3% | −29,9% | 27,9% | −47,0% |
| YoY LN | −2,6% | −10,6% | −29,2% | −17,4% | −54,0% | 458,6% | 5,8% | −1721,1% |
| Biên LN ròng | 921,9% | −1078,3% | −391,9% | −194,8% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | −3 | 678 | 6.099 | 7.355 | 5.738 |
| Tăng trưởng | −100,4% | −88,9% | −17,1% | 28,2% | |
| LNSTtỷ đồng | −638 | −790 | 47 | −237 | 318 |
| Tăng trưởng LN | −19,2% | −1767,9% | −120,0% | −174,4% | |
| Biên LN ròng | 23275,4% | −116,4% | 0,8% | −3,2% | 5,5% |
04
So sánh cùng ngành
Oil & Gas Refining & Marketing
Kỳ 2026Q2
| Mã | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PSH— | −4,843 | −1,689 | −458,8% | −5,9% | −416,5% | 0,02 lần | 9,85 lần |
| BSR28,350 | 4,040 | 14,850 | 30,0% | 20,7% | 11,1% | 1,87 lần | 1,45 lần |
| PLX35,050 | 2,458 | 22,532 | 11,3% | 3,7% | 0,8% | 4,57 lần | 3,06 lần |
| OIL12,900 | 579 | 11,659 | 5,1% | 1,3% | 0,3% | 4,65 lần | 3,92 lần |
| CCI16,150 | 2,036 | 14,023 | 13,9% | 3,7% | 10,1% | 0,37 lần | 3,73 lần |
Đọc sâu hơn