01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
- 9,300
- P/E
- 7,48 lần
- P/B
- 0,63 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về PSE
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 1,244
- BVPS
- 14,708
- ROE
- 8,0%
- ROA
- 3,3%
- Profit Margin
- 0,4%
- Asset Turnover
- 8,70 lần
- Equity Mult.
- 2,41 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 1.277 | 1.095 | 737 | 734 | 1.369 | 771 | 718 | 857 |
| Tăng trưởng | 16,6% | 48,6% | 0,3% | −46,4% | 77,6% | 7,3% | −16,2% | −7,5% |
| YoY | −6,7% | 42,1% | 2,6% | −14,3% | 47,8% | 19,6% | 12,5% | −8,1% |
| LNSTtỷ đồng | 7 | 4 | 5 | 4 | 9 | 4 | 8 | 5 |
| Tăng trưởng LN | 55,6% | −8,7% | 28,7% | −60,3% | 109,6% | −45,1% | 76,5% | 2,8% |
| YoY LN | −27,3% | −2,1% | −41,1% | −19,2% | 108,8% | 119,3% | −539,8% | −18,8% |
| Biên LN ròng | 0,5% | 0,4% | 0,6% | 0,5% | 0,7% | 0,6% | 1,1% | 0,5% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 3.610 | 3.145 | 3.137 | 3.749 | 3.101 |
| Tăng trưởng | 14,8% | 0,3% | −16,3% | 20,9% | |
| LNSTtỷ đồng | 22 | 19 | 12 | 21 | 56 |
| Tăng trưởng LN | 13,9% | 56,8% | −43,4% | −61,9% | |
| Biên LN ròng | 0,6% | 0,6% | 0,4% | 0,6% | 1,8% |
04
So sánh cùng ngành
Fertilizers & Agricultural Chemicals
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PSE9,300 | 7,48 lần | 0,63 lần | 1,244 | 14,708 | 8,0% | 3,3% | 0,4% | 8,70 lần | 2,41 lần |
| DCM33,900 | 7,94 lần | 1,56 lần | 4,268 | 21,720 | 23,6% | 12,9% | 13,2% | 0,98 lần | 1,84 lần |
| DPM21,200 | 9,09 lần | 1,25 lần | 2,331 | 16,978 | 15,2% | 9,6% | 9,0% | 1,07 lần | 1,59 lần |
| DDV16,700 | 4,15 lần | 1,12 lần | 4,023 | 14,931 | 28,8% | 19,7% | 9,1% | 2,17 lần | 1,46 lần |
| BFC59,000 | 14,45 lần | 1,87 lần | 4,084 | 31,513 | 15,5% | 6,4% | 2,7% | 2,36 lần | 2,41 lần |
Đọc sâu hơn