iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Steel

POM

CTCP Thép Pomina

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
3,300
P/E
−0.74x
P/B
−0.97x
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về POM

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
−4,471
BVPS
−3,389
ROE
175,0%
ROA
−8,6%
Profit Margin
−29,1%
Asset Turnover
0,29 lần
Equity Mult.
−20.47x

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q32024Q2
Doanh thutỷ đồng1.7114664862034621.029488616
Tăng trưởng267,2%−4,2%139,7%−56,1%−55,1%110,7%−20,7%30,6%
YoY270,5%−54,7%−0,4%−67,1%−2,1%208,8%−3,0%−22,9%
LNSTtỷ đồng−146−179−326−183−170−159−286−280
Tăng trưởng LN−18,4%−45,1%78,3%7,3%6,9%−44,3%2,1%24,5%
YoY LN−14,2%12,3%13,8%−34,8%−24,3%−49,2%159,2%−20,0%
Biên LN ròng−8,5%−38,4%−67,0%−90,0%−36,9%−15,5%−58,6%−45,5%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng2.1802.3283.28413.01713.729
Tăng trưởng−6,3%−29,1%−74,8%−5,2%
LNSTtỷ đồng−838−992−958−1.080199
Tăng trưởng LN−15,5%3,5%−11,3%−641,9%
Biên LN ròng−38,5%−42,6%−29,2%−8,3%1,5%

Steel

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
POM3,300−0.74x−0.97x−4,471−3,389175,0%−8,6%−29,1%0,29 lần−20.47x
HPG20,5506,79 lần1,11 lần3,02418,43717,6%8,9%12,2%0,73 lần1,98 lần
HSG10,45011,59 lần0,71 lần90114,7065,6%3,1%1,8%1,73 lần1,79 lần
TVN9,7008,66 lần0,60 lần1,12016,0397,2%2,7%1,6%1,66 lần2,69 lần
GDA11,9006,65 lần0,43 lần1,78927,3936,7%2,3%1,9%1,16 lần3,00 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với POM