iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Fertilizers & Agricultural Chemicals

PMB

CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 20 Oct 2026
9,400
P/E
4,97 lần
P/B
0,69 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về PMB

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,893
BVPS
13,578
ROE
14,3%
ROA
7,7%
Profit Margin
0,9%
Asset Turnover
8,52 lần
Equity Mult.
1,86 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng563836604518794735470495
Tăng trưởng−32,6%38,2%16,6%−34,7%8,0%56,3%−5,0%−25,9%
YoY−29,1%13,7%28,5%4,7%18,9%41,2%−11,3%0,3%
LNSTtỷ đồng4144179−01
Tăng trưởng LN−71,0%291,0%278,8%−86,6%−16,6%−217856,6%−100,7%−90,1%
YoY LN−42,5%65,3%−92189,0%82,3%34,5%107,6%−99,5%−75,6%
Biên LN ròng0,7%1,7%0,6%0,2%0,9%1,2%−0,0%0,1%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng2.6512.1532.1462.7362.056
Tăng trưởng23,1%0,3%−21,5%33,0%
LNSTtỷ đồng201061838
Tăng trưởng LN103,7%56,5%−64,5%−53,5%
Biên LN ròng0,8%0,5%0,3%0,7%1,9%

Fertilizers & Agricultural Chemicals

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
PMB9,4004,97 lần0,69 lần1,89313,57814,3%7,7%0,9%8,52 lần1,86 lần
DCM33,8507,93 lần1,56 lần4,26821,72023,6%12,9%13,2%0,98 lần1,84 lần
DPM21,2509,12 lần1,25 lần2,33116,97815,2%9,6%9,0%1,07 lần1,59 lần
DDV17,1004,25 lần1,15 lần4,02314,93128,8%19,7%9,1%2,17 lần1,46 lần
BFC56,50013,83 lần1,79 lần4,08431,51315,5%6,4%2,7%2,36 lần2,41 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với PMB