01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 15 Sep 2026
- 10,500
- P/E
- 10,98 lần
- P/B
- 0,61 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về PIS
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 956
- BVPS
- 17,301
- ROE
- 5,6%
- ROA
- 3,5%
- Profit Margin
- 6,0%
- Asset Turnover
- 0,58 lần
- Equity Mult.
- 1,62 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 110 | 135 | 113 | 83 | 98 | 96 | 104 | 118 |
| Tăng trưởng | −18,4% | 20,0% | 35,8% | −15,1% | 1,3% | −7,2% | −11,7% | −23,6% |
| YoY | 12,9% | 40,2% | 8,4% | −29,5% | −36,6% | 11,9% | −3,5% | −14,2% |
| LNSTtỷ đồng | 15 | 6 | 11 | 3 | 11 | 3 | 36 | 9 |
| Tăng trưởng LN | 148,3% | −47,3% | 271,1% | −72,2% | 219,5% | −90,5% | 316,7% | −45,0% |
| YoY LN | 35,1% | 73,9% | −68,6% | −64,7% | −30,2% | 2,4% | 75,4% | 140,4% |
| Biên LN ròng | 13,4% | 4,4% | 10,0% | 3,7% | 11,2% | 3,5% | 34,5% | 7,3% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 390 | 462 | 565 | 603 | 473 |
| Tăng trưởng | −15,5% | −18,3% | −6,3% | 27,4% | |
| LNSTtỷ đồng | 32 | 60 | 71 | 42 | 27 |
| Tăng trưởng LN | −46,0% | −15,3% | 67,8% | 53,5% | |
| Biên LN ròng | 8,3% | 13,0% | 12,5% | 7,0% | 5,8% |
04
So sánh cùng ngành
Forest Products
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PIS10,500 | 10,98 lần | 0,61 lần | 956 | 17,301 | 5,6% | 3,5% | 6,0% | 0,58 lần | 1,62 lần |
| PTB29,650 | 4,43 lần | 0,80 lần | 6,696 | 37,113 | 15,9% | 8,7% | 6,8% | 1,28 lần | 1,83 lần |
| ACG30,650 | 8,98 lần | 0,95 lần | 3,415 | 32,171 | 11,5% | 7,5% | 10,1% | 0,74 lần | 1,54 lần |
| VIF15,200 | 10,92 lần | 1,05 lần | 1,392 | 14,488 | 9,8% | 8,6% | 24,4% | 0,35 lần | 1,14 lần |
| XHC19,000 | 211,11 lần | 1,12 lần | 90 | 17,034 | 0,5% | 0,3% | 0,4% | 0,73 lần | 1,73 lần |
Đọc sâu hơn