01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2023Q4
- Giá thị trườngCập nhật 19 Oct 2026
- 2,200
- P/E
- −220.00x
- P/B
- 0,31 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về PCF
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −10
- BVPS
- 7,074
- ROE
- −0,1%
- ROA
- −0,1%
- Profit Margin
- −0,0%
- Asset Turnover
- 4,31 lần
- Equity Mult.
- 2,24 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2023Q4 | 2023Q3 | 2023Q2 | 2023Q1 | 2022Q4 | 2022Q3 | 2022Q2 | 2022Q1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 34 | 30 | 34 | 105 | 44 | 30 | 107 | 48 |
| Tăng trưởng | 13,8% | −10,8% | −67,8% | 140,7% | 45,5% | −72,0% | 122,3% | −27,3% |
| YoY | −21,2% | 0,7% | −68,3% | 118,5% | −34,0% | −26,6% | 86,7% | −59,8% |
| LNSTtỷ đồng | −1 | 0 | 0 | 0 | −3 | −0 | 1 | −0 |
| Tăng trưởng LN | −625,8% | −53,0% | 13,9% | −107,3% | 7032,7% | −106,0% | −1442,8% | −89,7% |
| YoY LN | −79,5% | −377,9% | −64,4% | −519,3% | 494,2% | −122,2% | −347,2% | −107,0% |
| Biên LN ròng | −1,7% | 0,4% | 0,7% | 0,2% | −6,4% | −0,1% | 0,6% | −0,1% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 2 | 27 | 204 | 229 | 285 |
| Tăng trưởng | −93,2% | −87,0% | −11,0% | −19,5% | |
| LNSTtỷ đồng | 0 | 0 | 0 | −2 | 0 |
| Tăng trưởng LN | 66,7% | −70,8% | −109,5% | −1786,6% | |
| Biên LN ròng | 5,6% | 0,2% | 0,1% | −1,0% | 0,0% |
04
So sánh cùng ngành
Oil & Gas Refining & Marketing
Kỳ 2023Q4
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PCF2,200 | −220.00x | 0,31 lần | −10 | 7,074 | −0,1% | −0,1% | −0,0% | 4,31 lần | 2,24 lần |
| BSR28,850 | 7,14 lần | 1,94 lần | 4,040 | 14,850 | 30,0% | 20,7% | 11,1% | 1,87 lần | 1,45 lần |
| PLX35,150 | 14,30 lần | 1,56 lần | 2,458 | 22,532 | 11,3% | 3,7% | 0,8% | 4,57 lần | 3,06 lần |
| OIL12,900 | 22,28 lần | 1,11 lần | 579 | 11,659 | 5,1% | 1,3% | 0,3% | 4,65 lần | 3,92 lần |
| CCI17,000 | 8,35 lần | 1,21 lần | 2,036 | 14,023 | 13,9% | 3,7% | 10,1% | 0,37 lần | 3,73 lần |
Đọc sâu hơn