iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Commodity Chemicals

PBT

CTCP Bao bì và Thương mại dầu khí Bình Sơn

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 15 Oct 2026
14,300
P/E
11,99 lần
P/B
1,27 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về PBT

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,193
BVPS
11,263
ROE
10,9%
ROA
3,7%
Profit Margin
1,0%
Asset Turnover
3,60 lần
Equity Mult.
2,95 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng728557399359362326239217
Tăng trưởng30,9%39,6%11,0%−0,6%11,1%36,2%10,1%28,5%
YoY101,4%71,0%66,8%65,5%114,1%68,7%18,8%7,2%
LNSTtỷ đồng65366444
Tăng trưởng LN16,0%65,7%−49,0%2,6%40,0%2,0%6,0%−15,3%
YoY LN0,5%21,3%−25,3%55,2%28,1%−14,5%39,9%−26,0%
Biên LN ròng0,8%1,0%0,8%1,7%1,7%1,3%1,8%1,9%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng1.445813727819860
Tăng trưởng77,7%11,8%−11,2%−4,7%
LNSTtỷ đồng2018171416
Tăng trưởng LN9,9%8,9%21,8%−14,0%
Biên LN ròng1,4%2,2%2,3%1,7%1,9%

Commodity Chemicals

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
PBT14,30011,99 lần1,27 lần1,19311,26310,9%3,7%1,0%3,60 lần2,95 lần
GVR31,25016,87 lần1,87 lần1,85216,72011,5%8,6%22,0%0,39 lần1,35 lần
DGC32,8006,10 lần0,77 lần5,37342,76513,8%11,6%21,5%0,54 lần1,19 lần
NTP53,2008,18 lần2,51 lần6,50621,22429,3%17,0%16,7%1,01 lần1,73 lần
RTB25,1005,27 lần0,69 lần4,76136,30214,0%12,3%28,1%0,44 lần1,13 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với PBT