01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 20 Oct 2026
- 2,000
- P/E
- 4,26 lần
- P/B
- 0,13 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về PAS
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 470
- BVPS
- 15,889
- ROE
- 3,0%
- ROA
- 1,2%
- Profit Margin
- 0,8%
- Asset Turnover
- 1,51 lần
- Equity Mult.
- 2,54 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 432 | 438 | 453 | 358 | 580 | 267 | 255 | 232 |
| Tăng trưởng | −1,5% | −3,3% | 26,5% | −38,2% | 117,5% | 4,4% | 10,3% | −34,5% |
| YoY | −25,6% | 64,3% | 77,5% | 54,7% | 64,0% | 17,2% | 57,7% | −14,0% |
| LNSTtỷ đồng | −1 | 0 | 13 | −1 | 2 | 0 | 10 | 0 |
| Tăng trưởng LN | −442,3% | −97,4% | −1265,7% | −169,0% | 892,2% | −98,3% | 2218,4% | −47,9% |
| YoY LN | −171,3% | 106,6% | 34,8% | −368,1% | 102,1% | −86,9% | 160,2% | −109,6% |
| Biên LN ròng | −0,3% | 0,1% | 2,8% | −0,3% | 0,3% | 0,1% | 3,7% | 0,2% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 1.658 | 1.068 | 683 | 969 | 1.124 |
| Tăng trưởng | 55,2% | 56,3% | −29,5% | −13,8% | |
| LNSTtỷ đồng | 14 | 4 | 0 | 10 | 62 |
| Tăng trưởng LN | 221,5% | 3860,3% | −98,9% | −84,6% | |
| Biên LN ròng | 0,8% | 0,4% | 0,0% | 1,0% | 5,5% |
04
So sánh cùng ngành
Steel
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PAS2,000 | 4,26 lần | 0,13 lần | 470 | 15,889 | 3,0% | 1,2% | 0,8% | 1,51 lần | 2,54 lần |
| HPG21,100 | 6,98 lần | 1,14 lần | 3,024 | 18,437 | 17,6% | 8,9% | 12,2% | 0,73 lần | 1,98 lần |
| HSG10,750 | 11,93 lần | 0,73 lần | 901 | 14,706 | 5,6% | 3,1% | 1,8% | 1,73 lần | 1,79 lần |
| TVN10,300 | 9,20 lần | 0,64 lần | 1,120 | 16,039 | 7,2% | 2,7% | 1,6% | 1,66 lần | 2,69 lần |
| GDA12,000 | 6,71 lần | 0,44 lần | 1,789 | 27,393 | 6,7% | 2,3% | 1,9% | 1,16 lần | 3,00 lần |
Đọc sâu hơn