01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
- 19,700
- P/E
- 10,61 lần
- P/B
- 1,31 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về OPC
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 1,857
- BVPS
- 15,071
- ROE
- 12,7%
- ROA
- 9,2%
- Profit Margin
- 10,3%
- Asset Turnover
- 0,89 lần
- Equity Mult.
- 1,38 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 262 | 216 | 403 | 273 | 237 | 210 | 338 | 194 |
| Tăng trưởng | 21,1% | −46,3% | 47,7% | 15,1% | 12,6% | −37,6% | 74,0% | −11,4% |
| YoY | 10,5% | 2,8% | 19,3% | 40,6% | 8,2% | −4,8% | 4,4% | −12,8% |
| LNSTtỷ đồng | 29 | 20 | 38 | 33 | 22 | 24 | 31 | 23 |
| Tăng trưởng LN | 44,5% | −47,6% | 15,6% | 48,7% | −9,0% | −22,4% | 37,5% | −19,5% |
| YoY LN | 30,3% | −17,9% | 21,5% | 44,5% | −21,8% | −27,7% | 28,3% | −28,6% |
| Biên LN ròng | 10,9% | 9,2% | 9,4% | 12,0% | 9,3% | 11,5% | 9,2% | 11,6% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 1.123 | 969 | 1.005 | 1.172 | 1.124 |
| Tăng trưởng | 15,9% | −3,6% | −14,2% | 4,3% | |
| LNSTtỷ đồng | 116 | 109 | 122 | 142 | 123 |
| Tăng trưởng LN | 6,4% | −10,5% | −14,1% | 15,4% | |
| Biên LN ròng | 10,4% | 11,3% | 12,2% | 12,2% | 11,0% |
04
So sánh cùng ngành
Pharmaceuticals
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OPC19,700 | 10,61 lần | 1,31 lần | 1,857 | 15,071 | 12,7% | 9,2% | 10,3% | 0,89 lần | 1,38 lần |
| DHG89,200 | 11,94 lần | 3,41 lần | 7,473 | 26,147 | 28,0% | 19,2% | 18,5% | 1,04 lần | 1,46 lần |
| DVN17,000 | 6,06 lần | 1,00 lần | 2,806 | 17,058 | 17,7% | 9,0% | 11,7% | 0,77 lần | 1,97 lần |
| IMP36,600 | 17,66 lần | 2,41 lần | 2,073 | 15,197 | 16,1% | 12,1% | 15,5% | 0,78 lần | 1,34 lần |
| DBD46,450 | 15,20 lần | 2,53 lần | 3,056 | 18,375 | 17,1% | 11,1% | 15,5% | 0,72 lần | 1,54 lần |
Đọc sâu hơn