iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Packaged Foods & Meats

OGC

CTCP Tập đoàn Đại Dương

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
2,250
P/E
7,44 lần
P/B
0,35 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về OGC

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
302
BVPS
6,386
ROE
5,0%
ROA
2,0%
Profit Margin
6,9%
Asset Turnover
0,30 lần
Equity Mult.
2,48 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng311179163666181131140581
Tăng trưởng73,7%9,8%−75,6%268,3%38,1%−6,6%−75,9%254,2%
YoY71,6%36,5%16,1%14,6%10,3%8,9%4,5%2,1%
LNSTtỷ đồng15−15−5192−9−3395151
Tăng trưởng LN−202,1%206,9%−102,5%−2143,4%−71,1%−134,2%−36,9%−886,8%
YoY LN−263,0%−53,9%−105,1%27,3%−51,0%10,1%−799,5%13,8%
Biên LN ròng4,9%−8,4%−3,0%28,9%−5,2%−24,9%68,0%26,0%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng1.1411.0079851.011410
Tăng trưởng13,4%2,3%−2,6%146,7%
LNSTtỷ đồng12321514159105
Tăng trưởng LN−42,7%52,3%139,2%−43,7%
Biên LN ròng10,8%21,4%14,3%5,8%25,6%

Packaged Foods & Meats

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
OGC2,2507,44 lần0,35 lần3026,3865,0%2,0%6,9%0,30 lần2,48 lần
VNM57,80012,23 lần3,39 lần4,72717,06630,7%19,4%15,9%1,22 lần1,58 lần
MCH140,00023,33 lần9,39 lần6,00114,91338,0%21,4%21,6%0,99 lần1,78 lần
MSN71,40015,39 lần2,19 lần4,63832,59915,5%5,3%7,3%0,72 lần2,92 lần
QNS50,9008,26 lần1,76 lần6,16528,96418,8%12,7%17,0%0,75 lần1,48 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với OGC