01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2024Q4
- Giá thị trường
- —
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về NS2
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 342
- BVPS
- 10,347
- ROE
- 3,3%
- ROA
- 1,3%
- Profit Margin
- 2,6%
- Asset Turnover
- 0,49 lần
- Equity Mult.
- 2,56 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2024Q4 | 2024Q3 | 2024Q2 | 2024Q1 | 2023Q4 | 2023Q3 | 2023Q2 | 2023Q1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 198 | 200 | 185 | 157 | 164 | 152 | 130 | 106 |
| Tăng trưởng | −0,7% | 7,8% | 18,2% | −4,7% | 8,1% | 17,1% | 22,7% | −16,6% |
| YoY | 20,6% | 31,2% | 42,6% | 48,0% | 29,6% | 19,4% | 10,6% | 3,6% |
| LNSTtỷ đồng | −10 | 9 | 13 | 8 | 10 | 5 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng LN | −209,6% | −28,6% | 66,1% | −23,4% | 100,5% | 12408,0% | −18,1% | −98,2% |
| YoY LN | −199,6% | 82,3% | 31816,3% | 15635,6% | 269,5% | 8,5% | −99,1% | −98,0% |
| Biên LN ròng | −5,0% | 4,5% | 6,8% | 4,9% | 6,1% | 3,3% | 0,0% | 0,0% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 740 | 552 | 474 | 464 | 447 |
| Tăng trưởng | 34,0% | 16,6% | 2,1% | 3,8% | |
| LNSTtỷ đồng | 19 | 15 | 14 | 17 | 13 |
| Tăng trưởng LN | 29,1% | 6,0% | −14,7% | 24,1% | |
| Biên LN ròng | 2,6% | 2,7% | 3,0% | 3,6% | 3,0% |
04
So sánh cùng ngành
Water Utilities
Kỳ 2024Q4
| Mã | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NS2— | 342 | 10,347 | 3,3% | 1,3% | 2,6% | 0,49 lần | 2,56 lần |
| BWE42,000 | 4,151 | 29,072 | 18,0% | 7,0% | 23,7% | 0,30 lần | 2,57 lần |
| DNW30,200 | 2,775 | 21,949 | 13,4% | 9,7% | 24,7% | 0,39 lần | 1,38 lần |
| BWS29,500 | 2,608 | 12,103 | 22,7% | 21,0% | 32,6% | 0,64 lần | 1,08 lần |
| DNP20,000 | 1,589 | 46,204 | 3,5% | 1,2% | 2,2% | 0,55 lần | 2,98 lần |
Đọc sâu hơn