iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Water Utilities

NS2

CTCP Nước sạch Số 2 Hà Nội

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2024Q4

Giá thị trường
—
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về NS2

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
342
BVPS
10,347
ROE
3,3%
ROA
1,3%
Profit Margin
2,6%
Asset Turnover
0,49 lần
Equity Mult.
2,56 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2024Q42024Q32024Q22024Q12023Q42023Q32023Q22023Q1
Doanh thutỷ đồng198200185157164152130106
Tăng trưởng−0,7%7,8%18,2%−4,7%8,1%17,1%22,7%−16,6%
YoY20,6%31,2%42,6%48,0%29,6%19,4%10,6%3,6%
LNSTtỷ đồng−10913810500
Tăng trưởng LN−209,6%−28,6%66,1%−23,4%100,5%12408,0%−18,1%−98,2%
YoY LN−199,6%82,3%31816,3%15635,6%269,5%8,5%−99,1%−98,0%
Biên LN ròng−5,0%4,5%6,8%4,9%6,1%3,3%0,0%0,0%

Năm

Chỉ tiêu20242023202220212020
Doanh thutỷ đồng740552474464447
Tăng trưởng34,0%16,6%2,1%3,8%
LNSTtỷ đồng1915141713
Tăng trưởng LN29,1%6,0%−14,7%24,1%
Biên LN ròng2,6%2,7%3,0%3,6%3,0%

Water Utilities

Kỳ 2024Q4

MãEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
NS2—34210,3473,3%1,3%2,6%0,49 lần2,56 lần
BWE42,0004,15129,07218,0%7,0%23,7%0,30 lần2,57 lần
DNW30,2002,77521,94913,4%9,7%24,7%0,39 lần1,38 lần
BWS29,5002,60812,10322,7%21,0%32,6%0,64 lần1,08 lần
DNP20,0001,58946,2043,5%1,2%2,2%0,55 lần2,98 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với NS2