01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 19 Oct 2026
- 9,770
- P/E
- 12,72 lần
- P/B
- 0,59 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về NHH
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 768
- BVPS
- 16,458
- ROE
- 5,3%
- ROA
- 3,6%
- Profit Margin
- 3,8%
- Asset Turnover
- 0,94 lần
- Equity Mult.
- 1,47 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 610 | 564 | 555 | 551 | 636 | 569 | 597 | 551 |
| Tăng trưởng | 8,2% | 1,5% | 0,8% | −13,4% | 11,7% | −4,6% | 8,4% | 9,3% |
| YoY | −4,1% | −1,0% | −7,0% | −0,0% | 26,2% | 27,9% | 16,1% | 12,7% |
| LNSTtỷ đồng | 18 | 39 | 0 | 29 | 71 | 19 | 6 | 6 |
| Tăng trưởng LN | −55,1% | 8805,8% | −98,5% | −58,8% | 269,7% | 203,3% | 3,8% | −82,5% |
| YoY LN | −75,0% | 105,9% | −93,0% | 379,9% | 103,7% | −52,8% | −83,5% | −64,2% |
| Biên LN ròng | 2,9% | 7,0% | 0,1% | 5,3% | 11,1% | 3,4% | 1,1% | 1,1% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 2.311 | 2.097 | 2.039 | 2.383 | 2.084 |
| Tăng trưởng | 10,2% | 2,8% | −14,4% | 14,4% | |
| LNSTtỷ đồng | 120 | 88 | 96 | 112 | 72 |
| Tăng trưởng LN | 36,2% | −8,7% | −14,0% | 55,1% | |
| Biên LN ròng | 5,2% | 4,2% | 4,7% | 4,7% | 3,5% |
04
So sánh cùng ngành
Commodity Chemicals
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NHH9,770 | 12,72 lần | 0,59 lần | 768 | 16,458 | 5,3% | 3,6% | 3,8% | 0,94 lần | 1,47 lần |
| GVR31,350 | 16,93 lần | 1,87 lần | 1,852 | 16,720 | 11,5% | 8,6% | 22,0% | 0,39 lần | 1,35 lần |
| DGC33,000 | 6,14 lần | 0,77 lần | 5,373 | 42,765 | 13,8% | 11,6% | 21,5% | 0,54 lần | 1,19 lần |
| NTP51,800 | 7,96 lần | 2,44 lần | 6,506 | 21,224 | 29,3% | 17,0% | 16,7% | 1,01 lần | 1,73 lần |
| RTB25,000 | 5,25 lần | 0,69 lần | 4,761 | 36,302 | 14,0% | 12,3% | 28,1% | 0,44 lần | 1,13 lần |
Đọc sâu hơn