01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2022Q4
- Giá thị trườngCập nhật 24 Jun 2026
- 1,200
- P/E
- −0.56x
- P/B
- −0.53x
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về NGC
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −2,131
- BVPS
- −2,245
- ROE
- 197,1%
- ROA
- −3,5%
- Profit Margin
- −5,8%
- Asset Turnover
- 0,60 lần
- Equity Mult.
- −56.73x
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2022Q4 | 2022Q3 | 2022Q2 | 2022Q1 | 2021Q4 | 2021Q3 | 2021Q2 | 2021Q1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 13 | 3 | 54 | 14 | 99 | 27 | 45 | 5 |
| Tăng trưởng | 352,1% | −94,5% | 296,6% | −86,3% | 273,9% | −40,6% | 772,6% | 8,4% |
| YoY | −86,4% | −88,8% | 20,9% | 165,9% | 2001,8% | 485,3% | 1581,5% | −15,5% |
| LNSTtỷ đồng | −2 | −1 | −0 | −1 | 3 | 4 | 1 | 0 |
| Tăng trưởng LN | 93,9% | 412,8% | −78,9% | −136,5% | −24,3% | 357,0% | 324,6% | −121,8% |
| YoY LN | −176,6% | −129,9% | −126,7% | −636,3% | −419,8% | 486,0% | −112,3% | −102,3% |
| Biên LN ròng | −17,4% | −40,5% | −0,4% | −8,2% | 3,1% | 15,2% | 2,0% | 4,1% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 84 | 176 | 18 |
| Tăng trưởng | −52,1% | 877,1% | |
| LNSTtỷ đồng | −6 | 8 | −17 |
| Tăng trưởng LN | −178,3% | −149,6% | |
| Biên LN ròng | −7,6% | 4,7% | −91,8% |
04
So sánh cùng ngành
Packaged Foods & Meats
Kỳ 2022Q4
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NGC1,200 | −0.56x | −0.53x | −2,131 | −2,245 | 197,1% | −3,5% | −5,8% | 0,60 lần | −56.73x |
| VNM57,800 | 12,23 lần | 3,39 lần | 4,727 | 17,066 | 30,7% | 19,4% | 15,9% | 1,22 lần | 1,58 lần |
| MCH140,000 | 23,33 lần | 9,39 lần | 6,001 | 14,913 | 38,0% | 21,4% | 21,6% | 0,99 lần | 1,78 lần |
| MSN71,400 | 15,39 lần | 2,19 lần | 4,638 | 32,599 | 15,5% | 5,3% | 7,3% | 0,72 lần | 2,92 lần |
| QNS50,900 | 8,26 lần | 1,76 lần | 6,165 | 28,964 | 18,8% | 12,7% | 17,0% | 0,75 lần | 1,48 lần |
Đọc sâu hơn