01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 19 Oct 2026
- 30,900
- P/E
- 7,84 lần
- P/B
- 1,94 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về ND2
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 3,939
- BVPS
- 15,901
- ROE
- 23,3%
- ROA
- 13,5%
- Profit Margin
- 50,6%
- Asset Turnover
- 0,27 lần
- Equity Mult.
- 1,73 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 91 | 41 | 104 | 153 | 112 | 39 | 82 | 152 |
| Tăng trưởng | 120,2% | −60,5% | −31,8% | 36,3% | 187,2% | −52,6% | −45,7% | 75,2% |
| YoY | −19,0% | 5,6% | 26,5% | 0,7% | 29,4% | −10,9% | 16,4% | 4,5% |
| LNSTtỷ đồng | 42 | −0 | 53 | 102 | 62 | −3 | 24 | 102 |
| Tăng trưởng LN | −10534,3% | −100,7% | −47,9% | 66,4% | −2066,3% | −113,0% | −76,3% | 179,2% |
| YoY LN | −32,5% | −87,3% | 120,8% | 0,4% | 68,5% | 635,4% | 50,5% | 13,7% |
| Biên LN ròng | 45,7% | −1,0% | 51,1% | 66,9% | 54,8% | −8,0% | 29,3% | 67,1% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 409 | 365 | 325 | 462 | 400 |
| Tăng trưởng | 12,0% | 12,1% | −29,6% | 15,5% | |
| LNSTtỷ đồng | 215 | 162 | 107 | 225 | 151 |
| Tăng trưởng LN | 32,7% | 51,1% | −52,3% | 48,5% | |
| Biên LN ròng | 52,5% | 44,3% | 32,9% | 48,6% | 37,8% |
04
So sánh cùng ngành
Renewable Electricity
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ND230,900 | 7,84 lần | 1,94 lần | 3,939 | 15,901 | 23,3% | 13,5% | 50,6% | 0,27 lần | 1,73 lần |
| REE44,950 | 9,52 lần | 1,09 lần | 4,723 | 41,222 | 10,7% | 6,7% | 25,6% | 0,26 lần | 1,59 lần |
| GEG11,800 | 13,00 lần | 0,66 lần | 908 | 17,944 | 5,9% | 2,6% | 15,1% | 0,17 lần | 2,31 lần |
| DNH51,000 | 18,33 lần | 3,88 lần | 2,782 | 13,158 | 21,7% | 16,5% | 48,1% | 0,34 lần | 1,32 lần |
| VSH41,000 | 10,36 lần | 1,90 lần | 3,958 | 21,577 | 18,5% | 11,3% | 39,4% | 0,29 lần | 1,65 lần |
Đọc sâu hơn