iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Coal & Consumable Fuels

MDC

CTCP Than Mông Dương - Vinacomin

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
8,200
P/E
7,43 lần
P/B
0,62 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về MDC

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,103
BVPS
13,191
ROE
8,1%
ROA
2,1%
Profit Margin
1,0%
Asset Turnover
2,06 lần
Equity Mult.
3,95 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng656524606583731734814527
Tăng trưởng25,2%−13,6%4,0%−20,3%−0,3%−9,9%54,4%−18,4%
YoY−10,3%−28,6%−25,6%10,5%13,1%17,6%23,8%−7,6%
LNSTtỷ đồng1513577199
Tăng trưởng LN−85,0%−60,2%164,3%−33,6%0,3%−61,4%112,4%−30,6%
YoY LN−89,5%−30,0%−32,0%−45,4%−42,9%−43,0%34,0%−6,6%
Biên LN ròng0,1%1,0%2,1%0,8%1,0%1,0%2,3%1,7%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng2.6532.6122.6972.8022.324
Tăng trưởng1,6%−3,2%−3,7%20,6%
LNSTtỷ đồng3253539037
Tăng trưởng LN−40,2%0,7%−40,9%141,6%
Biên LN ròng1,2%2,0%2,0%3,2%1,6%

Coal & Consumable Fuels

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
MDC8,2007,43 lần0,62 lần1,10313,1918,1%2,1%1,0%2,06 lần3,95 lần
MVB11,60014,68 lần0,61 lần79019,1285,5%3,0%2,1%1,44 lần1,82 lần
CST11,8006,74 lần0,52 lần1,75222,5387,7%2,5%0,9%2,83 lần3,05 lần
HLC10,0003,97 lần0,56 lần2,52017,89415,6%4,4%2,1%2,06 lần3,57 lần
TMB43,7007,59 lần0,73 lần5,75759,7129,8%1,3%0,3%5,01 lần7,33 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với MDC