01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 15 Oct 2026
- 29,900
- P/E
- 32,80 lần
- P/B
- 5,08 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về LIC
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 912
- BVPS
- 5,889
- ROE
- 16,6%
- ROA
- 1,6%
- Profit Margin
- 3,4%
- Asset Turnover
- 0,46 lần
- Equity Mult.
- 10,68 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 592 | 440 | 761 | 613 | 482 | 426 | 1.046 | 389 |
| Tăng trưởng | 34,6% | −42,2% | 24,1% | 27,3% | 12,9% | −59,2% | 168,5% | −26,0% |
| YoY | 23,0% | 3,2% | −27,2% | 57,5% | −8,4% | 27,8% | 51,6% | −12,7% |
| LNSTtỷ đồng | 10 | −22 | 47 | 74 | 12 | −22 | 71 | 42 |
| Tăng trưởng LN | −146,9% | −147,6% | −36,6% | 526,1% | −153,9% | −130,6% | 69,3% | −345,6% |
| YoY LN | −11,2% | 1,9% | −34,5% | 74,8% | −168,5% | 11,3% | 291,7% | 21,2% |
| Biên LN ròng | 1,8% | −5,1% | 6,1% | 12,0% | 2,4% | −5,1% | 6,8% | 10,8% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 2.276 | 2.250 | 2.036 | 1.988 | 1.986 |
| Tăng trưởng | 1,2% | 10,5% | 2,4% | 0,1% | |
| LNSTtỷ đồng | 107 | 73 | 7 | 44 | 117 |
| Tăng trưởng LN | 45,4% | 979,4% | −84,7% | −62,0% | |
| Biên LN ròng | 4,7% | 3,3% | 0,3% | 2,2% | 5,9% |
04
So sánh cùng ngành
Construction Materials
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LIC29,900 | 32,80 lần | 5,08 lần | 912 | 5,889 | 16,6% | 1,6% | 3,4% | 0,46 lần | 10,68 lần |
| VCS30,400 | 8,99 lần | 0,96 lần | 3,380 | 31,505 | 11,3% | 8,9% | 15,8% | 0,56 lần | 1,27 lần |
| VLB48,300 | 4,00 lần | 2,13 lần | 12,083 | 22,682 | 68,4% | 47,3% | 40,8% | 1,16 lần | 1,45 lần |
| HT112,350 | 12,19 lần | 0,91 lần | 1,013 | 13,505 | 7,6% | 4,9% | 4,9% | 1,01 lần | 1,56 lần |
| MVC13,400 | 5,90 lần | 0,88 lần | 2,270 | 15,232 | 18,0% | 14,1% | 29,6% | 0,48 lần | 1,28 lần |
Đọc sâu hơn