iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Construction Materials

LBM

CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
26,150
P/E
7,75 lần
P/B
1,35 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về LBM

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
3,375
BVPS
19,339
ROE
16,5%
ROA
12,9%
Profit Margin
10,1%
Asset Turnover
1,27 lần
Equity Mult.
1,27 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng445309318265370245259195
Tăng trưởng44,0%−2,9%19,8%−28,2%50,7%−5,2%32,6%−19,4%
YoY20,3%25,9%22,9%36,1%52,8%37,8%35,1%2,3%
LNSTtỷ đồng4330352856222015
Tăng trưởng LN43,4%−15,4%27,1%−50,2%149,6%9,8%33,6%−30,6%
YoY LN−23,3%33,5%73,2%82,0%153,7%−10,9%24,7%−10,0%
Biên LN ròng9,6%9,7%11,1%10,4%15,1%9,1%7,9%7,8%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng1.1988739021.113788
Tăng trưởng37,2%−3,2%−19,0%41,2%
LNSTtỷ đồng1428312512182
Tăng trưởng LN72,1%−34,0%3,1%47,4%
Biên LN ròng11,9%9,5%13,9%10,9%10,4%

Construction Materials

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
LBM26,1507,75 lần1,35 lần3,37519,33916,5%12,9%10,1%1,27 lần1,27 lần
VCS30,4008,99 lần0,96 lần3,38031,50511,3%8,9%15,8%0,56 lần1,27 lần
VLB48,3004,00 lần2,13 lần12,08322,68268,4%47,3%40,8%1,16 lần1,45 lần
HT112,35012,19 lần0,91 lần1,01313,5057,6%4,9%4,9%1,01 lần1,56 lần
MVC13,4005,90 lần0,88 lần2,27015,23218,0%14,1%29,6%0,48 lần1,28 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với LBM