iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Agricultural Products & Services

KTC

CTCP Thương mại Kiên Giang

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 23 Sep 2026
12,000
P/E
6,25 lần
P/B
0,99 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về KTC

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,921
BVPS
12,178
ROE
11,9%
ROA
4,0%
Profit Margin
0,7%
Asset Turnover
5,50 lần
Equity Mult.
2,99 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng2.2601.8251.6001.4411.5671.3921.2051.274
Tăng trưởng23,9%14,1%11,0%−8,0%12,6%15,5%−5,4%−21,4%
YoY44,3%31,2%32,7%13,1%−3,3%0,2%−7,6%−22,3%
LNSTtỷ đồng11292101012−25
Tăng trưởng LN−63,5%1100,1%−75,4%−3,0%−14,4%−584,5%−150,9%−48,3%
YoY LN4,4%145,0%−198,9%104,8%9,2%−16,3%−188,6%−66,0%
Biên LN ròng0,5%1,6%0,2%0,7%0,6%0,8%−0,2%0,4%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng5.9995.4986.0836.8535.679
Tăng trưởng9,1%−9,6%−11,2%20,7%
LNSTtỷ đồng3626251723
Tăng trưởng LN40,9%0,3%46,1%−23,3%
Biên LN ròng0,6%0,5%0,4%0,3%0,4%

Agricultural Products & Services

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
KTC12,0006,25 lần0,99 lần1,92112,17811,9%4,0%0,7%5,50 lần2,99 lần
HAG14,4005,22 lần1,05 lần2,75613,68424,6%12,6%45,9%0,27 lần1,96 lần
NSC63,8005,28 lần0,68 lần12,08894,17513,3%7,6%10,1%0,75 lần1,74 lần
BAF31,000−15,500.00x2,16 lần−214,3281,5%0,6%1,0%0,58 lần2,56 lần
VSF28,900481,67 lần5,93 lần604,8721,2%0,4%0,2%2,11 lần2,99 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với KTC