01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 15 Oct 2026
- 12,800
- P/E
- 5,51 lần
- P/B
- 0,99 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về KST
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 2,324
- BVPS
- 12,958
- ROE
- 20,2%
- ROA
- 3,3%
- Profit Margin
- 1,8%
- Asset Turnover
- 1,84 lần
- Equity Mult.
- 6,05 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 175 | 20 | 124 | 508 | 49 | 23 | 162 | 50 |
| Tăng trưởng | 785,5% | −84,1% | −75,6% | 945,8% | 111,3% | −85,8% | 222,6% | 13,2% |
| YoY | 259,8% | −14,1% | −23,4% | 910,7% | 9,4% | −88,2% | 248,0% | 135,4% |
| LNSTtỷ đồng | 4 | 0 | 3 | 9 | −0 | 1 | 3 | 2 |
| Tăng trưởng LN | 1656,4% | −91,8% | −70,7% | −2980,6% | −156,9% | −82,7% | 32,9% | 155,7% |
| YoY LN | −1308,1% | −60,9% | −17,1% | 276,4% | −133,4% | −87,3% | 938,7% | 7,5% |
| Biên LN ròng | 2,1% | 1,0% | 2,0% | 1,7% | −0,6% | 2,3% | 1,9% | 4,6% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 703 | 451 | 179 | 284 | 88 |
| Tăng trưởng | 56,0% | 151,7% | −36,8% | 222,2% | |
| LNSTtỷ đồng | 11 | 10 | 6 | 10 | 4 |
| Tăng trưởng LN | 7,8% | 86,0% | −44,9% | 155,4% | |
| Biên LN ròng | 1,6% | 2,3% | 3,1% | 3,6% | 4,5% |
04
So sánh cùng ngành
Integrated Telecommunication Services
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KST12,800 | 5,51 lần | 0,99 lần | 2,324 | 12,958 | 20,2% | 3,3% | 1,8% | 1,84 lần | 6,05 lần |
| FOX55,800 | 11,30 lần | 3,14 lần | 4,936 | 17,789 | 31,8% | 13,0% | 17,4% | 0,74 lần | 2,45 lần |
| CTR68,000 | 11,88 lần | 3,47 lần | 5,723 | 19,618 | 30,9% | 7,4% | 4,1% | 1,81 lần | 4,15 lần |
| SGT9,910 | 16,54 lần | 0,59 lần | 599 | 16,677 | 3,1% | 1,0% | 6,3% | 0,15 lần | 3,21 lần |
| ABC10,000 | 10,72 lần | 0,34 lần | 933 | 29,685 | 3,4% | 2,0% | 1,4% | 1,48 lần | 1,69 lần |
Đọc sâu hơn