iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Packaged Foods & Meats

KHS

CTCP Kiên Hùng

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
12,000
P/E
3,90 lần
P/B
0,74 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về KHS

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
3,073
BVPS
16,258
ROE
19,5%
ROA
12,1%
Profit Margin
6,0%
Asset Turnover
2,01 lần
Equity Mult.
1,61 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng205187185169186184156185
Tăng trưởng9,7%1,2%9,2%−8,8%0,6%18,4%−16,0%4,4%
YoY10,5%1,4%18,7%−8,8%4,4%32,8%2,9%11,1%
LNSTtỷ đồng20987112155
Tăng trưởng LN122,2%10,5%12,1%−34,4%−46,6%350,7%−8,1%58,4%
YoY LN80,4%−56,7%76,7%44,9%250,1%412,0%−20,9%−130,8%
Biên LN ròng9,9%4,9%4,5%4,4%6,1%11,4%3,0%2,7%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng7246587049511.017
Tăng trưởng10,1%−6,6%−25,9%−6,5%
LNSTtỷ đồng5617−103557
Tăng trưởng LN225,1%−267,3%−129,2%−38,5%
Biên LN ròng7,7%2,6%−1,4%3,7%5,6%

Packaged Foods & Meats

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
KHS12,0003,90 lần0,74 lần3,07316,25819,5%12,1%6,0%2,01 lần1,61 lần
VNM57,80012,23 lần3,39 lần4,72717,06630,7%19,4%15,9%1,22 lần1,58 lần
MCH140,00023,33 lần9,39 lần6,00114,91338,0%21,4%21,6%0,99 lần1,78 lần
MSN71,40015,39 lần2,19 lần4,63832,59915,5%5,3%7,3%0,72 lần2,92 lần
QNS50,9008,26 lần1,76 lần6,16528,96418,8%12,7%17,0%0,75 lần1,48 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với KHS