01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 15 Oct 2026
- 19,100
- P/E
- −636.67x
- P/B
- 2,58 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về HPI
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −30
- BVPS
- 7,400
- ROE
- −0,4%
- ROA
- −0,1%
- Profit Margin
- −4,1%
- Asset Turnover
- 0,02 lần
- Equity Mult.
- 5,67 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 17 | 16 | 6 | 4 | 25 | 21 | 18 | 21 |
| Tăng trưởng | 7,5% | 165,7% | 42,4% | −83,0% | 14,9% | 20,6% | −15,1% | −195,6% |
| YoY | −30,8% | −26,0% | −66,4% | −80,0% | −212,4% | 13,3% | −147,6% | 2,4% |
| LNSTtỷ đồng | 3 | 1 | −13 | 6 | 5 | 6 | 15 | 16 |
| Tăng trưởng LN | 213,0% | −108,9% | −303,3% | 17,1% | −14,8% | −58,4% | −9,2% | −31,8% |
| YoY LN | −34,0% | −82,0% | −184,4% | −62,3% | −78,1% | −17,5% | −60,1% | 36,9% |
| Biên LN ròng | 20,3% | 7,0% | −209,6% | 146,8% | 21,3% | 28,8% | 83,4% | 78,0% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 57 | 33 | 23 | 143 | 158 |
| Tăng trưởng | 72,2% | 46,7% | −84,1% | −9,9% | |
| LNSTtỷ đồng | 12 | 66 | 67 | 33 | 34 |
| Tăng trưởng LN | −81,2% | −1,9% | 106,3% | −4,4% | |
| Biên LN ròng | 21,8% | 199,1% | 297,8% | 22,9% | 21,6% |
04
So sánh cùng ngành
Industrial Real Estate
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HPI19,100 | −636.67x | 2,58 lần | −30 | 7,400 | −0,4% | −0,1% | −4,1% | 0,02 lần | 5,67 lần |
| BCM39,200 | 20,19 lần | 1,81 lần | 1,942 | 21,694 | 9,8% | 3,6% | 50,9% | 0,07 lần | 2,73 lần |
| IDC33,900 | 6,08 lần | 1,46 lần | 5,575 | 23,268 | 26,7% | 10,1% | 24,7% | 0,41 lần | 2,65 lần |
| KBC26,000 | 20,44 lần | 0,91 lần | 1,272 | 28,664 | 4,5% | 1,7% | 24,3% | 0,07 lần | 2,74 lần |
| SNZ22,000 | 9,92 lần | 0,67 lần | 2,218 | 33,039 | 7,7% | 4,1% | 15,8% | 0,26 lần | 1,89 lần |
Đọc sâu hơn