01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 19 Oct 2026
- 21,600
- P/E
- 9,22 lần
- P/B
- 1,39 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về HNA
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 2,344
- BVPS
- 15,525
- ROE
- 15,7%
- ROA
- 13,8%
- Profit Margin
- 46,8%
- Asset Turnover
- 0,29 lần
- Equity Mult.
- 1,14 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 239 | 205 | 302 | 431 | 245 | 176 | 258 | 324 |
| Tăng trưởng | 16,5% | −32,0% | −29,8% | 75,4% | 39,8% | −31,9% | −20,4% | 213,6% |
| YoY | −2,5% | 17,0% | 17,2% | 33,0% | 137,8% | 71,6% | 13,2% | 37,2% |
| LNSTtỷ đồng | 114 | 95 | 97 | 245 | 93 | 41 | 92 | 185 |
| Tăng trưởng LN | 20,5% | −2,2% | −60,5% | 164,0% | 129,3% | −56,0% | −50,2% | −1933,7% |
| YoY LN | 22,9% | 133,9% | 5,3% | 32,7% | −1021,8% | −1169,7% | 9,1% | 75,3% |
| Biên LN ròng | 47,7% | 46,2% | 32,1% | 57,0% | 37,9% | 23,1% | 35,7% | 57,1% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 1.154 | 789 | 749 | 1.176 | 691 |
| Tăng trưởng | 46,2% | 5,4% | −36,3% | 70,1% | |
| LNSTtỷ đồng | 476 | 270 | 237 | 583 | 131 |
| Tăng trưởng LN | 76,4% | 14,0% | −59,5% | 344,1% | |
| Biên LN ròng | 41,2% | 34,2% | 31,6% | 49,6% | 19,0% |
04
So sánh cùng ngành
Renewable Electricity
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HNA21,600 | 9,22 lần | 1,39 lần | 2,344 | 15,525 | 15,7% | 13,8% | 46,8% | 0,29 lần | 1,14 lần |
| REE45,050 | 9,54 lần | 1,09 lần | 4,723 | 41,222 | 10,7% | 6,7% | 25,6% | 0,26 lần | 1,59 lần |
| GEG11,800 | 13,00 lần | 0,66 lần | 908 | 17,944 | 5,9% | 2,6% | 15,1% | 0,17 lần | 2,31 lần |
| DNH51,000 | 18,33 lần | 3,88 lần | 2,782 | 13,158 | 21,7% | 16,5% | 48,1% | 0,34 lần | 1,32 lần |
| VSH41,000 | 10,36 lần | 1,90 lần | 3,958 | 21,577 | 18,5% | 11,3% | 39,4% | 0,29 lần | 1,65 lần |
Đọc sâu hơn