01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
- 400,000
- P/E
- −352.62x
- P/B
- −70,365.57x
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về HKB
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −1,134
- BVPS
- −6
- ROE
- −201,6%
- ROA
- −26,8%
- Profit Margin
- −932,1%
- Asset Turnover
- 0,03 lần
- Equity Mult.
- 7,53 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 2 |
| Tăng trưởng | −0,1% | 1,4% | −1,0% | −1,9% | −1,2% | 14,6% | −9,7% | 1,6% |
| YoY | −1,6% | −2,7% | 9,9% | 0,2% | 3,8% | 12,2% | −13,1% | −5,2% |
| LNSTtỷ đồng | −15 | −15 | −15 | −15 | −15 | −15 | −15 | −15 |
| Tăng trưởng LN | 1,1% | −0,2% | −1,6% | 2,1% | −0,8% | −0,5% | 0,4% | −2,0% |
| YoY LN | 1,3% | −0,5% | −0,8% | 1,2% | −2,9% | −0,5% | −0,5% | −2,8% |
| Biên LN ròng | −932,9% | −922,4% | −937,9% | −943,2% | −906,1% | −902,4% | −1039,0% | −934,5% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 6 | 6 | 6 | 6 | 5 |
| Tăng trưởng | 6,3% | −3,8% | 11,0% | 2,9% | |
| LNSTtỷ đồng | −59 | −59 | −58 | −59 | −58 |
| Tăng trưởng LN | −0,8% | 1,2% | −0,8% | 0,6% | |
| Biên LN ròng | −922,1% | −988,2% | −939,1% | −1051,4% | −1074,6% |
04
So sánh cùng ngành
Agricultural Products & Services
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HKB400,000 | −352.62x | −70,365.57x | −1,134 | −6 | −201,6% | −26,8% | −932,1% | 0,03 lần | 7,53 lần |
| HAG14,400 | 5,22 lần | 1,05 lần | 2,756 | 13,684 | 24,6% | 12,6% | 45,9% | 0,27 lần | 1,96 lần |
| NSC63,800 | 5,28 lần | 0,68 lần | 12,088 | 94,175 | 13,3% | 7,6% | 10,1% | 0,75 lần | 1,74 lần |
| BAF31,000 | −15,500.00x | 2,16 lần | −2 | 14,328 | 1,5% | 0,6% | 1,0% | 0,58 lần | 2,56 lần |
| VSF28,900 | 481,67 lần | 5,93 lần | 60 | 4,872 | 1,2% | 0,4% | 0,2% | 2,11 lần | 2,99 lần |
Đọc sâu hơn