01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trường
- —
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về HGT
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −872
- BVPS
- 9,523
- ROE
- −8,8%
- ROA
- −7,0%
- Profit Margin
- −38,3%
- Asset Turnover
- 0,18 lần
- Equity Mult.
- 1,25 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 16 | 14 | 8 | 7 | 10 | 13 | 14 | 15 |
| Tăng trưởng | 17,4% | 73,5% | 16,4% | −31,8% | −23,3% | −4,2% | −7,7% | −3,0% |
| YoY | 61,8% | 5,7% | −41,7% | −53,7% | −34,2% | 1,2% | 33,5% | 3,4% |
| LNSTtỷ đồng | −1 | 5 | −17 | −5 | −0 | 2 | −9 | 75 |
| Tăng trưởng LN | −119,6% | −129,9% | 257,7% | 1699,9% | −114,3% | −119,9% | −112,3% | −2164,0% |
| YoY LN | 276,7% | 174,7% | 83,0% | −106,3% | −92,8% | 76,9% | 519,6% | −8909,9% |
| Biên LN ròng | −6,0% | 35,8% | −207,7% | −67,5% | −2,6% | 13,8% | −66,2% | 498,3% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 38 | 57 | 51 | 37 | 12 |
| Tăng trưởng | −33,0% | 12,5% | 39,3% | 198,5% | |
| LNSTtỷ đồng | −20 | 65 | 1 | −6 | −31 |
| Tăng trưởng LN | −130,8% | 6352,4% | −116,8% | −80,6% | |
| Biên LN ròng | −51,7% | 112,5% | 2,0% | −16,3% | −251,7% |
04
So sánh cùng ngành
Hotels, Resorts & Cruise Lines
Kỳ 2026Q2
| Mã | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HGT— | −872 | 9,523 | −8,8% | −7,0% | −38,3% | 0,18 lần | 1,25 lần |
| VPL79,000 | 1,680 | 25,280 | 7,4% | 3,1% | 18,3% | 0,17 lần | 2,43 lần |
| TSJ23,100 | 3,904 | 13,929 | 30,9% | 26,7% | 212,2% | 0,13 lần | 1,16 lần |
| NVT7,620 | 362 | 6,624 | 5,7% | 3,0% | 6,2% | 0,49 lần | 1,87 lần |
| BTV20,000 | 1,179 | 10,947 | 11,4% | 4,5% | 2,4% | 1,87 lần | 2,54 lần |
Đọc sâu hơn