iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Brewers

HBH

CTCP Habeco - Hải Phòng

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 06 Oct 2026
5,500
P/E
8,55 lần
P/B
0,51 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về HBH

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
643
BVPS
10,707
ROE
6,1%
ROA
4,6%
Profit Margin
3,3%
Asset Turnover
1,39 lần
Equity Mult.
1,32 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng945910155405511142
Tăng trưởng59,5%−41,8%84,0%36,5%−27,1%−50,4%164,7%−23,6%
YoY133,4%6,7%−9,1%30,8%−26,9%47,5%−2,3%−24,0%
LNSTtỷ đồng4−17−0−5112−3
Tăng trưởng LN−725,5%−108,5%−6104,6%−97,5%−627,1%−92,7%−475,0%−11,9%
YoY LN−180,3%−167,7%−41,9%−96,4%26,7%−117,4%22,1%−548,7%
Biên LN ròng4,1%−1,0%7,1%−0,2%−11,8%1,6%11,1%−7,9%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng252246244307275
Tăng trưởng2,4%0,8%−20,5%11,4%
LNSTtỷ đồng3011615
Tăng trưởng LN1701,5%−83,4%−93,9%6,6%
Biên LN ròng1,1%0,1%0,4%5,1%5,3%

Brewers

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
HBH5,5008,55 lần0,51 lần64310,7076,1%4,6%3,3%1,39 lần1,32 lần
SAB43,00011,94 lần2,57 lần3,60016,72821,5%14,7%17,9%0,82 lần1,46 lần
BHN27,10010,61 lần1,13 lần2,55523,88911,1%7,5%6,3%1,20 lần1,48 lần
SBB18,9005,07 lần1,12 lần3,73116,93425,4%16,0%10,2%1,56 lần1,59 lần
SMB41,1506,96 lần1,89 lần5,91521,83027,0%16,6%12,7%1,31 lần1,62 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với HBH