01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 21 Sep 2026
- 4,900
- P/E
- −7.34x
- P/B
- 131,28 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về FGL
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −668
- BVPS
- 37
- ROE
- −141,8%
- ROA
- −9,2%
- Profit Margin
- −53,2%
- Asset Turnover
- 0,17 lần
- Equity Mult.
- 15,39 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 2 | 1 | 15 | 0 | 0 | 6 | 16 | 0 |
| Tăng trưởng | 214,0% | −95,3% | 8792,5% | 253,8% | −99,1% | −63,6% | 24570,3% | −58,6% |
| YoY | 4514,5% | −87,4% | −1,8% | 172,5% | −68,1% | 25132,6% | 38,5% | 156,4% |
| LNSTtỷ đồng | −4 | −3 | 0 | −3 | −8 | −0 | 4 | −8 |
| Tăng trưởng LN | 68,5% | −1393,2% | −106,5% | −61,1% | 3225,3% | −106,0% | −149,5% | 178,4% |
| YoY LN | −44,8% | 990,5% | −94,9% | −61,6% | 174,6% | −90,1% | −236,3% | 157,7% |
| Biên LN ròng | −194,2% | −362,0% | 1,3% | −1782,1% | −16219,7% | −4,2% | 25,4% | −12662,5% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 21 | 16 | 11 | 14 | 39 |
| Tăng trưởng | 33,4% | 39,2% | −18,1% | −64,5% | |
| LNSTtỷ đồng | −13 | −20 | −12 | −25 | 0 |
| Tăng trưởng LN | −35,2% | 64,6% | −49,9% | −9064,7% | |
| Biên LN ròng | −63,1% | −129,8% | −109,8% | −179,4% | 0,7% |
04
So sánh cùng ngành
Agricultural Products & Services
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FGL4,900 | −7.34x | 131,28 lần | −668 | 37 | −141,8% | −9,2% | −53,2% | 0,17 lần | 15,39 lần |
| HAG14,400 | 5,22 lần | 1,05 lần | 2,756 | 13,684 | 24,6% | 12,6% | 45,9% | 0,27 lần | 1,96 lần |
| NSC63,500 | 5,25 lần | 0,67 lần | 12,088 | 94,175 | 13,3% | 7,6% | 10,1% | 0,75 lần | 1,74 lần |
| BAF30,950 | −15,475.00x | 2,16 lần | −2 | 14,328 | 1,5% | 0,6% | 1,0% | 0,58 lần | 2,56 lần |
| VSF28,800 | 480,00 lần | 5,91 lần | 60 | 4,872 | 1,2% | 0,4% | 0,2% | 2,11 lần | 2,99 lần |
Đọc sâu hơn