iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Packaged Foods & Meats

FCS

CTCP Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
6,600
P/E
15,71 lần
P/B
2,56 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về FCS

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
420
BVPS
2,577
ROE
18,8%
ROA
1,6%
Profit Margin
3,2%
Asset Turnover
0,49 lần
Equity Mult.
11,76 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng89809288737410192
Tăng trưởng11,6%−13,1%4,4%19,8%−1,0%−26,6%9,4%−13,3%
YoY21,3%7,7%−9,1%−4,7%−31,1%−30,4%2,6%−11,4%
LNSTtỷ đồng5−170−5−1−1−1
Tăng trưởng LN−1036,8%−108,6%9372,3%−101,3%381,3%49,8%−4,2%183,8%
YoY LN−200,2%−48,5%−992,9%−109,0%1860,1%−494,7%−387,3%−394,1%
Biên LN ròng5,9%−0,7%7,1%0,1%−7,2%−1,5%−0,7%−0,8%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng327406405392895
Tăng trưởng−19,4%0,3%3,2%−56,2%
LNSTtỷ đồng0−110−20
Tăng trưởng LN−115,6%−246,1%852,1%−100,5%
Biên LN ròng0,1%−0,4%0,3%0,0%−2,2%

Packaged Foods & Meats

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
FCS6,60015,71 lần2,56 lần4202,57718,8%1,6%3,2%0,49 lần11,76 lần
VNM57,80012,23 lần3,39 lần4,72717,06630,7%19,4%15,9%1,22 lần1,58 lần
MCH140,00023,33 lần9,39 lần6,00114,91338,0%21,4%21,6%0,99 lần1,78 lần
MSN71,40015,39 lần2,19 lần4,63832,59915,5%5,3%7,3%0,72 lần2,92 lần
QNS50,9008,26 lần1,76 lần6,16528,96418,8%12,7%17,0%0,75 lần1,48 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với FCS