iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Investment Banking & Brokerage

EVS

CTCP Chứng khoán EVS

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
5,600
P/E
19,6 lần
P/B
0,5 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về EVS

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS TTM
285
BVPS
12,234
ROAE TTM
2,4%
PBT Margin
12,3%
Trading Share
94,4%
Margin Lending Share
2,9%
Service & Brokerage Share
2,7%
Equity / Assets
87,4%
Leverage
0,1 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng28186692318710436
YoY815,4%−90,6%−36,1%154,1%−49,0%69,8%
LNSTtỷ đồng195−15755−81013−28
YoY LN−2562,3%−1618,1%−63,8%−117,6%−146,4%−31,2%
Biên LNTT86,3%−2412,8%10,0%2,3%−28,7%20,5%15,9%−97,6%
Tự doanh98,7%30,1%90,8%88,5%68,9%86,3%88,5%63,6%
Cho vay0,8%34,3%5,1%5,0%14,4%7,5%7,2%17,5%

Năm

Chỉ tiêu20252024
Doanh thutỷ đồng276252
Tăng trưởng9,7%
LNSTtỷ đồng1217
Tăng trưởng LN−29,6%
Biên LNTT6,5%8,5%
Tự doanh86,2%80,0%
MG & DV7,0%9,5%

Investment Banking & Brokerage

Kỳ 2026Q2

MãEPS TTMBVPSP/EP/BROAE TTMBiên lợi nhuận trước thuếTỷ trọng tự doanhTỷ trọng cho vay marginTỷ trọng môi giới và dịch vụVốn chủ sở hữu / Tổng tài sảnĐòn bẩy
EVS5,60028512,23419,6 lần0,5 lần2,4%12,3%94,4%2,9%2,7%87,4%0,1 lần
TCX27,6001,85012,59314,9 lần2,2 lần16,1%58,4%29,9%40,1%30,0%45,5%1,2 lần
VIX11,8502,53912,3564,7 lần1,0 lần15,7%58,6%80,0%16,9%3,0%84,7%0,2 lần
SSI19,4501,78013,02510,9 lần1,5 lần14,1%42,0%46,5%31,2%22,3%41,6%1,4 lần
VCK27,6003,23111,6758,5 lần2,4 lần20,4%56,3%17,2%37,1%45,7%65,2%0,5 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với EVS