iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Apparel, Accessories & Luxury Goods

EVE

CTCP Everpia

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 19 Oct 2026
8,500
P/E
9,49 lần
P/B
0,38 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về EVE

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
896
BVPS
22,195
ROE
4,0%
ROA
3,0%
Profit Margin
4,9%
Asset Turnover
0,61 lần
Equity Mult.
1,35 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng192152213206192143197208
Tăng trưởng26,3%−28,7%3,2%7,5%33,7%−27,1%−5,6%23,1%
YoY0,0%5,9%8,2%−1,1%13,3%−14,4%−12,9%−1,9%
LNSTtỷ đồng1118191316−29
Tăng trưởng LN872,8%−85,9%−56,9%44,3%1076,1%−83,1%−122,0%244,5%
YoY LN−14,5%3,3%23,9%−163,3%−251,1%−33,6%50,6%−895,1%
Biên LN ròng5,7%0,7%3,7%9,0%6,7%0,8%3,3%−14,1%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng7517417871.021866
Tăng trưởng1,3%−5,8%−23,0%17,9%
LNSTtỷ đồng40−29199260
Tăng trưởng LN−237,8%−256,1%−79,7%53,8%
Biên LN ròng5,3%−3,9%2,4%9,0%6,9%

Apparel, Accessories & Luxury Goods

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
EVE8,5009,49 lần0,38 lần89622,1954,0%3,0%4,9%0,61 lần1,35 lần
VGT11,4005,44 lần0,52 lần2,09521,73910,2%5,1%5,5%0,94 lần1,99 lần
MSH31,4505,14 lần1,49 lần6,11421,14429,6%14,0%12,0%1,16 lần2,12 lần
VGG37,0004,30 lần0,64 lần8,60057,56418,8%7,4%4,4%1,71 lần2,53 lần
TNG17,8005,19 lần1,14 lần3,43115,58322,7%5,9%4,6%1,28 lần3,88 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với EVE