01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 12 Aug 2026
- 17,900
- P/E
- 70,47 lần
- P/B
- 1,70 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về DSD
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 254
- BVPS
- 10,537
- ROE
- 2,4%
- ROA
- 1,9%
- Profit Margin
- 7,4%
- Asset Turnover
- 0,25 lần
- Equity Mult.
- 1,28 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 79 | 25 | 12 | 79 | 76 | 19 | 13 | 68 |
| Tăng trưởng | 214,1% | 117,7% | −85,3% | 3,7% | 292,3% | 55,2% | −81,7% | −0,4% |
| YoY | 4,0% | 29,9% | −7,4% | 15,8% | 11,3% | −0,6% | 16,5% | −11,9% |
| LNSTtỷ đồng | 29 | −16 | −29 | 31 | 32 | −16 | −21 | 22 |
| Tăng trưởng LN | −277,4% | −43,6% | −193,3% | −5,3% | −303,7% | −24,6% | −194,5% | −5,8% |
| YoY LN | −11,7% | 1,5% | 35,7% | 37,5% | 36,8% | 17,4% | −19,9% | −31,1% |
| Biên LN ròng | 36,0% | −63,8% | −246,6% | 38,7% | 42,4% | −81,7% | −168,2% | 32,6% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 187 | 168 | 172 | 164 |
| Tăng trưởng | 11,1% | −2,4% | 4,9% | |
| LNSTtỷ đồng | 19 | 10 | 10 | 20 |
| Tăng trưởng LN | 77,6% | 3,1% | −50,4% | |
| Biên LN ròng | 9,9% | 6,2% | 5,9% | 12,4% |
04
So sánh cùng ngành
Leisure Facilities
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DSD17,900 | 70,47 lần | 1,70 lần | 254 | 10,537 | 2,4% | 1,9% | 7,4% | 0,25 lần | 1,28 lần |
| DSN36,800 | 6,02 lần | 1,29 lần | 6,108 | 28,517 | 23,4% | 20,8% | 41,8% | 0,50 lần | 1,13 lần |
| HES14,500 | 7,8% | 6,4% | 5,9% | 1,08 lần | 1,23 lần | ||||
| DSP13,000 | −28.78x | 1,80 lần | −452 | 7,202 | −6,1% | −5,6% | −30,2% | 0,19 lần | 1,08 lần |
Đọc sâu hơn