iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Commodity Chemicals

DRI

CTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
15,700
P/E
5,05 lần
P/B
1,43 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về DRI

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
3,109
BVPS
11,003
ROE
31,2%
ROA
24,6%
Profit Margin
26,1%
Asset Turnover
0,94 lần
Equity Mult.
1,27 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng210280197184113205147143
Tăng trưởng−24,9%42,2%6,9%62,5%−44,7%39,4%2,7%129,2%
YoY85,4%36,4%33,8%28,6%81,4%74,2%−0,3%53,2%
LNSTtỷ đồng6878433921563842
Tăng trưởng LN−12,9%82,5%10,4%86,0%−62,6%46,6%−8,7%331,2%
YoY LN226,1%40,2%12,7%−6,8%116,1%167,2%20,6%284,4%
Biên LN ròng32,4%28,0%21,8%21,1%18,5%27,2%25,9%29,1%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng684471444497600
Tăng trưởng45,3%6,2%−10,7%−17,2%
LNSTtỷ đồng158110748077
Tăng trưởng LN43,3%49,9%−8,3%4,2%
Biên LN ròng23,1%23,4%16,6%16,2%12,9%

Commodity Chemicals

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
DRI15,7005,05 lần1,43 lần3,10911,00331,2%24,6%26,1%0,94 lần1,27 lần
GVR31,25016,87 lần1,87 lần1,85216,72011,5%8,6%22,0%0,39 lần1,35 lần
DGC32,8006,10 lần0,77 lần5,37342,76513,8%11,6%21,5%0,54 lần1,19 lần
NTP53,2008,18 lần2,51 lần6,50621,22429,3%17,0%16,7%1,01 lần1,73 lần
RTB25,1005,27 lần0,69 lần4,76136,30214,0%12,3%28,1%0,44 lần1,13 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với DRI