01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 19 Oct 2026
- 8,700
- P/E
- 7,89 lần
- P/B
- 0,39 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về CSC
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 1,102
- BVPS
- 22,317
- ROE
- 5,1%
- ROA
- 2,0%
- Profit Margin
- 6,1%
- Asset Turnover
- 0,34 lần
- Equity Mult.
- 2,48 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 121 | 81 | 329 | 215 | 250 | 100 | 164 | 246 |
| Tăng trưởng | 48,8% | −75,2% | 52,8% | −13,7% | 148,3% | −38,8% | −33,3% | 125,3% |
| YoY | −51,4% | −18,9% | 100,3% | −12,6% | 128,1% | 42,7% | −33,8% | 123,2% |
| LNSTtỷ đồng | 5 | 2 | 42 | 24 | 11 | 15 | 3 | 8 |
| Tăng trưởng LN | 130,1% | −95,2% | 72,5% | 127,4% | −30,0% | 509,2% | −68,0% | 26,1% |
| YoY LN | −56,8% | −86,9% | 1573,6% | 210,4% | 72,1% | 297,7% | −92,2% | −65,9% |
| Biên LN ròng | 3,8% | 2,5% | 12,8% | 11,3% | 4,3% | 15,2% | 1,5% | 3,2% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 880 | 596 | 546 | 1.731 | 719 |
| Tăng trưởng | 47,8% | 9,1% | −68,5% | 140,9% | |
| LNSTtỷ đồng | 92 | 13 | 80 | 363 | 62 |
| Tăng trưởng LN | 627,3% | −84,1% | −78,0% | 490,0% | |
| Biên LN ròng | 10,5% | 2,1% | 14,6% | 21,0% | 8,6% |
04
So sánh cùng ngành
Diversified Real Estate
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSC8,700 | 7,89 lần | 0,39 lần | 1,102 | 22,317 | 5,1% | 2,0% | 6,1% | 0,34 lần | 2,48 lần |
| VIC207,000 | 63,35 lần | 8,83 lần | 3,268 | 23,450 | 14,6% | 2,2% | 5,8% | 0,37 lần | 6,70 lần |
| KSF74,200 | 4,27 lần | 2,85 lần | 17,378 | 26,017 | 87,4% | 16,3% | 41,3% | 0,39 lần | 5,35 lần |
| NVL10,750 | 5,52 lần | 0,37 lần | 1,947 | 29,196 | 7,1% | 1,7% | 50,0% | 0,03 lần | 4,24 lần |
| TCH11,250 | 37,65 lần | 0,71 lần | 299 | 15,929 | 1,9% | 1,4% | 17,0% | 0,08 lần | 1,37 lần |
Đọc sâu hơn