01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 15 Oct 2026
- 5,900
- P/E
- 23,51 lần
- P/B
- 0,58 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về CQT
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 251
- BVPS
- 10,139
- ROE
- 2,4%
- ROA
- 1,3%
- Profit Margin
- 1,1%
- Asset Turnover
- 1,24 lần
- Equity Mult.
- 1,86 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 146 | 153 | 184 | 114 | 163 | 132 | 221 | 132 |
| Tăng trưởng | −5,0% | −16,8% | 61,2% | −30,0% | 23,3% | −40,2% | 67,9% | 9,6% |
| YoY | −10,7% | 15,9% | −16,8% | −13,3% | 35,6% | 10,3% | 7,9% | 0,6% |
| LNSTtỷ đồng | 2 | 1 | 9 | −6 | 9 | −2 | 17 | −4 |
| Tăng trưởng LN | 126,4% | −87,8% | −248,4% | −166,1% | −536,3% | −112,0% | −481,5% | 110,3% |
| YoY LN | −72,8% | −152,4% | −48,5% | 32,3% | −521,0% | −68,1% | −5,3% | −38,0% |
| Biên LN ròng | 1,7% | 0,7% | 4,7% | −5,1% | 5,4% | −1,5% | 7,6% | −3,4% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 593 | 593 | 618 | 717 | 661 |
| Tăng trưởng | 0,1% | −4,1% | −13,8% | 8,6% | |
| LNSTtỷ đồng | 10 | 4 | 28 | 48 | 45 |
| Tăng trưởng LN | 142,9% | −85,7% | −42,2% | 7,7% | |
| Biên LN ròng | 1,6% | 0,7% | 4,5% | 6,7% | 6,8% |
04
So sánh cùng ngành
Construction Materials
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CQT5,900 | 23,51 lần | 0,58 lần | 251 | 10,139 | 2,4% | 1,3% | 1,1% | 1,24 lần | 1,86 lần |
| VCS30,400 | 8,99 lần | 0,96 lần | 3,380 | 31,505 | 11,3% | 8,9% | 15,8% | 0,56 lần | 1,27 lần |
| VLB48,300 | 4,00 lần | 2,13 lần | 12,083 | 22,682 | 68,4% | 47,3% | 40,8% | 1,16 lần | 1,45 lần |
| HT112,350 | 12,19 lần | 0,91 lần | 1,013 | 13,505 | 7,6% | 4,9% | 4,9% | 1,01 lần | 1,56 lần |
| MVC13,400 | 5,90 lần | 0,88 lần | 2,270 | 15,232 | 18,0% | 14,1% | 29,6% | 0,48 lần | 1,28 lần |
Đọc sâu hơn