01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 20 Oct 2026
- 30,350
- P/E
- 9,62 lần
- P/B
- 1,00 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về COM
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 3,154
- BVPS
- 30,287
- ROE
- 10,7%
- ROA
- 8,9%
- Profit Margin
- 1,0%
- Asset Turnover
- 8,52 lần
- Equity Mult.
- 1,20 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 1.368 | 1.023 | 956 | 926 | 865 | 905 | 959 | 981 |
| Tăng trưởng | 33,7% | 6,9% | 3,2% | 7,1% | −4,4% | −5,6% | −2,2% | −9,3% |
| YoY | 58,1% | 13,0% | −0,3% | −5,6% | −20,0% | −16,6% | −16,2% | −13,0% |
| LNSTtỷ đồng | 19 | 4 | 15 | 6 | 3 | 3 | 12 | 7 |
| Tăng trưởng LN | 320,5% | −71,3% | 158,2% | 74,5% | 33,2% | −77,6% | 71,2% | 39,5% |
| YoY LN | 443,3% | 72,1% | 34,3% | −10,9% | −28,8% | −31,2% | −40,8% | −51,9% |
| Biên LN ròng | 1,4% | 0,4% | 1,6% | 0,6% | 0,4% | 0,3% | 1,2% | 0,7% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 3.652 | 4.107 | 4.342 | 4.816 | 2.660 |
| Tăng trưởng | −11,1% | −5,4% | −9,8% | 81,1% | |
| LNSTtỷ đồng | 29 | 27 | 34 | 1 | 40 |
| Tăng trưởng LN | 7,8% | −22,0% | 2595,2% | −96,8% | |
| Biên LN ròng | 0,8% | 0,7% | 0,8% | 0,0% | 1,5% |
04
So sánh cùng ngành
Oil & Gas Refining & Marketing
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| COM28,450 | 9,02 lần | 0,94 lần | 3,154 | 30,287 | 10,7% | 8,9% | 1,0% | 8,52 lần | 1,20 lần |
| BSR28,850 | 7,14 lần | 1,94 lần | 4,040 | 14,850 | 30,0% | 20,7% | 11,1% | 1,87 lần | 1,45 lần |
| PLX35,150 | 14,30 lần | 1,56 lần | 2,458 | 22,532 | 11,3% | 3,7% | 0,8% | 4,57 lần | 3,06 lần |
| OIL12,900 | 22,28 lần | 1,11 lần | 579 | 11,659 | 5,1% | 1,3% | 0,3% | 4,65 lần | 3,92 lần |
| CCI17,000 | 8,35 lần | 1,21 lần | 2,036 | 14,023 | 13,9% | 3,7% | 10,1% | 0,37 lần | 3,73 lần |
Đọc sâu hơn