iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Oil & Gas Refining & Marketing

COM

CTCP Vật tư - Xăng Dầu

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 20 Oct 2026
30,350
P/E
9,62 lần
P/B
1,00 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về COM

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
3,154
BVPS
30,287
ROE
10,7%
ROA
8,9%
Profit Margin
1,0%
Asset Turnover
8,52 lần
Equity Mult.
1,20 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng1.3681.023956926865905959981
Tăng trưởng33,7%6,9%3,2%7,1%−4,4%−5,6%−2,2%−9,3%
YoY58,1%13,0%−0,3%−5,6%−20,0%−16,6%−16,2%−13,0%
LNSTtỷ đồng19415633127
Tăng trưởng LN320,5%−71,3%158,2%74,5%33,2%−77,6%71,2%39,5%
YoY LN443,3%72,1%34,3%−10,9%−28,8%−31,2%−40,8%−51,9%
Biên LN ròng1,4%0,4%1,6%0,6%0,4%0,3%1,2%0,7%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng3.6524.1074.3424.8162.660
Tăng trưởng−11,1%−5,4%−9,8%81,1%
LNSTtỷ đồng292734140
Tăng trưởng LN7,8%−22,0%2595,2%−96,8%
Biên LN ròng0,8%0,7%0,8%0,0%1,5%

Oil & Gas Refining & Marketing

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
COM28,4509,02 lần0,94 lần3,15430,28710,7%8,9%1,0%8,52 lần1,20 lần
BSR28,8507,14 lần1,94 lần4,04014,85030,0%20,7%11,1%1,87 lần1,45 lần
PLX35,15014,30 lần1,56 lần2,45822,53211,3%3,7%0,8%4,57 lần3,06 lần
OIL12,90022,28 lần1,11 lần57911,6595,1%1,3%0,3%4,65 lần3,92 lần
CCI17,0008,35 lần1,21 lần2,03614,02313,9%3,7%10,1%0,37 lần3,73 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với COM