iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Residential Real Estate

CNT

CTCP Tập đoàn CNT

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
4,900
P/E
−376.92x
P/B
0,46 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về CNT

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
−13
BVPS
10,704
ROE
0,1%
ROA
0,1%
Profit Margin
2,0%
Asset Turnover
0,05 lần
Equity Mult.
1,14 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng1125121263040
Tăng trưởng5,0%−94,4%118,4%−3,1%91,2%−78,8%−25,5%−31,8%
YoY−87,6%−77,4%−14,2%−70,7%−79,4%−94,0%−76,9%−22,2%
LNSTtỷ đồng−0−3−37031220
Tăng trưởng LN−81,0%−12,3%−143,2%1808,1%−86,5%−79,1%−38,7%−42,2%
YoY LN−237,6%−197,9%−123,4%−66,8%−99,0%−96,1%−79,1%−56,0%
Biên LN ròng−32,7%−180,7%−11,5%58,0%2,9%41,7%42,2%51,3%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng55233364411306
Tăng trưởng−76,3%−35,9%−11,4%34,4%
LNSTtỷ đồng17135214197107
Tăng trưởng LN−87,5%−37,0%8,9%84,4%
Biên LN ròng30,6%57,9%58,8%47,8%34,8%

Residential Real Estate

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
CNT4,900−376.92x0,46 lần−1310,7040,1%0,1%2,0%0,05 lần1,14 lần
VHM61,0003,70 lần0,91 lần16,49566,71031,3%8,9%33,3%0,27 lần3,51 lần
KDH14,15016,83 lần0,80 lần84117,7988,9%5,0%52,5%0,09 lần1,78 lần
NLG21,50017,00 lần0,72 lần1,26529,9824,3%2,3%11,7%0,20 lần1,87 lần
HDC10,3502,82 lần0,70 lần3,66914,80125,2%12,6%107,7%0,12 lần2,01 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với CNT