01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 19 Oct 2026
- 5,390
- P/E
- 8,20 lần
- P/B
- 0,43 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về CKG
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 657
- BVPS
- 12,646
- ROE
- 4,5%
- ROA
- 1,7%
- Profit Margin
- 10,3%
- Asset Turnover
- 0,17 lần
- Equity Mult.
- 2,57 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 234 | 83 | 426 | 133 | 156 | 139 | 492 | 300 |
| Tăng trưởng | 183,3% | −80,6% | 220,7% | −14,9% | 12,6% | −71,8% | 63,8% | 14,2% |
| YoY | 50,3% | −40,3% | −13,5% | −55,8% | −40,7% | −50,7% | 42,8% | 3,1% |
| LNSTtỷ đồng | 27 | 5 | 36 | 27 | 12 | 22 | 48 | 28 |
| Tăng trưởng LN | 477,7% | −86,8% | 31,5% | 128,7% | −44,4% | −54,5% | 70,9% | 9,8% |
| YoY LN | 128,6% | −78,0% | −23,9% | −1,1% | −52,5% | −18,3% | −25,2% | 18,0% |
| Biên LN ròng | 11,7% | 5,7% | 8,5% | 20,7% | 7,7% | 15,6% | 9,7% | 9,3% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 855 | 1.294 | 1.301 | 1.446 | 1.113 |
| Tăng trưởng | −33,9% | −0,5% | −10,0% | 29,9% | |
| LNSTtỷ đồng | 99 | 123 | 155 | 169 | 139 |
| Tăng trưởng LN | −19,5% | −21,0% | −8,4% | 21,9% | |
| Biên LN ròng | 11,5% | 9,5% | 11,9% | 11,7% | 12,5% |
04
So sánh cùng ngành
Diversified Real Estate
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CKG5,390 | 8,20 lần | 0,43 lần | 657 | 12,646 | 4,5% | 1,7% | 10,3% | 0,17 lần | 2,57 lần |
| VIC207,000 | 63,35 lần | 8,83 lần | 3,268 | 23,450 | 14,6% | 2,2% | 5,8% | 0,37 lần | 6,70 lần |
| KSF74,200 | 4,27 lần | 2,85 lần | 17,378 | 26,017 | 87,4% | 16,3% | 41,3% | 0,39 lần | 5,35 lần |
| NVL10,750 | 5,52 lần | 0,37 lần | 1,947 | 29,196 | 7,1% | 1,7% | 50,0% | 0,03 lần | 4,24 lần |
| TCH11,250 | 37,65 lần | 0,71 lần | 299 | 15,929 | 1,9% | 1,4% | 17,0% | 0,08 lần | 1,37 lần |
Đọc sâu hơn