01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
- 21,500
- P/E
- 18,30 lần
- P/B
- 1,41 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về CFV
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 1,175
- BVPS
- 15,271
- ROE
- 7,8%
- ROA
- 4,7%
- Profit Margin
- 4,2%
- Asset Turnover
- 1,13 lần
- Equity Mult.
- 1,65 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 140 | 117 | 76 | 22 | 192 | 90 | 22 | 7 |
| Tăng trưởng | 19,7% | 53,4% | 242,1% | −88,4% | 112,6% | 316,3% | 203,3% | −92,8% |
| YoY | −27,0% | 29,8% | 252,2% | 212,2% | 92,6% | −45,6% | −70,9% | −91,6% |
| LNSTtỷ đồng | 1 | 1 | 15 | −3 | 1 | 1 | 15 | 3 |
| Tăng trưởng LN | −11,8% | −90,8% | −653,6% | −564,0% | −5,6% | −95,9% | 420,9% | −84,5% |
| YoY LN | 108,0% | 122,8% | −1,7% | −192,4% | −96,9% | −93,8% | 581,9% | −262,1% |
| Biên LN ròng | 0,9% | 1,2% | 19,7% | −12,2% | 0,3% | 0,7% | 70,5% | 41,0% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 380 | 294 | 456 | 451 | 352 |
| Tăng trưởng | 29,4% | −35,6% | 1,2% | 28,0% | |
| LNSTtỷ đồng | 17 | 47 | 4 | 1 | 6 |
| Tăng trưởng LN | −63,2% | 1230,5% | 161,6% | −77,9% | |
| Biên LN ròng | 4,6% | 16,0% | 0,8% | 0,3% | 1,7% |
04
So sánh cùng ngành
Agricultural Products & Services
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFV21,500 | 18,30 lần | 1,41 lần | 1,175 | 15,271 | 7,8% | 4,7% | 4,2% | 1,13 lần | 1,65 lần |
| HAG14,400 | 5,22 lần | 1,05 lần | 2,756 | 13,684 | 24,6% | 12,6% | 45,9% | 0,27 lần | 1,96 lần |
| NSC63,800 | 5,28 lần | 0,68 lần | 12,088 | 94,175 | 13,3% | 7,6% | 10,1% | 0,75 lần | 1,74 lần |
| BAF31,000 | −15,500.00x | 2,16 lần | −2 | 14,328 | 1,5% | 0,6% | 1,0% | 0,58 lần | 2,56 lần |
| VSF28,900 | 481,67 lần | 5,93 lần | 60 | 4,872 | 1,2% | 0,4% | 0,2% | 2,11 lần | 2,99 lần |
Đọc sâu hơn