01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2022Q4
- Giá thị trườngCập nhật 02 Jun 2026
- 8,100
- P/E
- −31.38x
- P/B
- 0,53 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về BTG
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −258
- BVPS
- 15,221
- ROE
- −10,0%
- ROA
- −9,2%
- Profit Margin
- −4,5%
- Asset Turnover
- 2,07 lần
- Equity Mult.
- 1,08 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2022Q4 | 2022Q3 | 2022Q2 | 2022Q1 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 5 | 5 | 6 | 5 |
| Tăng trưởng | 9,0% | −18,3% | 13,3% | |
| LNSTtỷ đồng | 0 | −0 | 0 | −0 |
| Tăng trưởng LN | −206,9% | −212,9% | −119,4% | |
| Biên LN ròng | 1,8% | −1,9% | 1,3% | −7,9% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 37 | 41 | 51 | 21 |
| Tăng trưởng | −9,7% | −19,7% | 141,5% | |
| LNSTtỷ đồng | −2 | −1 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng LN | 56,5% | −534,1% | 1141,5% | |
| Biên LN ròng | −4,5% | −2,6% | 0,5% | 0,1% |
04
So sánh cùng ngành
Paper & Plastic Packaging Products & Materials
Kỳ 2022Q4
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BTG8,100 | −31.38x | 0,53 lần | −258 | 15,221 | −10,0% | −9,2% | −4,5% | 2,07 lần | 1,08 lần |
| INN36,000 | 6,53 lần | 1,15 lần | 5,513 | 31,231 | 16,4% | 10,5% | 6,9% | 1,53 lần | 1,55 lần |
| TDP28,650 | 18,68 lần | 2,10 lần | 1,534 | 13,636 | 11,7% | 3,0% | 2,5% | 1,22 lần | 3,84 lần |
| SVI— | 5,917 | 67,978 | 8,9% | 5,9% | 5,0% | 1,17 lần | 1,51 lần | ||
| VBC19,100 | 4,80 lần | 0,83 lần | 3,977 | 23,032 | 17,8% | 7,3% | 3,3% | 2,22 lần | 2,45 lần |
Đọc sâu hơn