iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Brewers

BQB

CTCP Bia Hà Nội - Quảng Bình

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2024Q2

Giá thị trườngCập nhật 09 Oct 2026
3,900
P/E
−16.88x
P/B
0,87 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về BQB

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
−231
BVPS
4,499
ROE
−5,0%
ROA
−3,0%
Profit Margin
−2,2%
Asset Turnover
1,37 lần
Equity Mult.
1,66 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2024Q22024Q12023Q42023Q32023Q22023Q12022Q42022Q3
Doanh thutỷ đồng197161914278
Tăng trưởng155,2%−52,5%−19,1%39,1%475,6%−63,2%−18,0%−4,8%
YoY36,3%207,3%138,5%141,9%65,6%9,8%225,2%−7,6%
LNSTtỷ đồng2−2−21−1−3−3−2
Tăng trưởng LN−168,9%17,2%−243,5%−254,2%−70,6%−2,0%52,2%−5,9%
YoY LN−278,7%−23,7%−36,2%−167,7%−58,7%−7,5%−20,1%4,9%
Biên LN ròng8,6%−31,8%−12,9%7,3%−6,6%−128,3%−48,2%−26,0%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng5356512525
Tăng trưởng−4,3%9,8%104,0%0,5%
LNSTtỷ đồng00−5−10−10
Tăng trưởng LN154,3%−100,4%−55,3%2,7%
Biên LN ròng0,1%0,0%−9,0%−41,1%−40,3%

Brewers

Kỳ 2024Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
BQB3,900−16.88x0,87 lần−2314,499−5,0%−3,0%−2,2%1,37 lần1,66 lần
SAB43,00011,94 lần2,57 lần3,60016,72821,5%14,7%17,9%0,82 lần1,46 lần
BHN27,10010,61 lần1,13 lần2,55523,88911,1%7,5%6,3%1,20 lần1,48 lần
SBB18,9005,07 lần1,12 lần3,73116,93425,4%16,0%10,2%1,56 lần1,59 lần
SMB41,1506,96 lần1,89 lần5,91521,83027,0%16,6%12,7%1,31 lần1,62 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với BQB