iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Water Utilities

BGW

CTCP Nước sạch Bắc Giang

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 09 Oct 2026
16,000
P/E
15,28 lần
P/B
1,51 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về BGW

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,047
BVPS
10,582
ROE
10,0%
ROA
8,3%
Profit Margin
9,5%
Asset Turnover
0,88 lần
Equity Mult.
1,20 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng5447495250464748
Tăng trưởng15,4%−5,6%−4,5%2,9%9,7%−3,0%−1,4%4,0%
YoY6,9%1,7%4,5%7,9%9,1%17,4%7,5%3,8%
LNSTtỷ đồng64555234
Tăng trưởng LN50,1%−15,6%−3,4%−4,6%145,7%−31,8%−28,3%47,1%
YoY LN16,7%91,1%54,4%14,6%76,7%30,4%100,3%−9,3%
Biên LN ròng10,8%8,3%9,3%9,2%9,9%4,4%6,3%8,7%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng197180171159147
Tăng trưởng9,3%5,4%7,4%8,0%
LNSTtỷ đồng1611121110
Tăng trưởng LN42,3%−2,0%9,7%2,9%
Biên LN ròng8,3%6,4%6,9%6,7%7,0%

Water Utilities

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
BGW16,00015,28 lần1,51 lần1,04710,58210,0%8,3%9,5%0,88 lần1,20 lần
BWE42,00010,12 lần1,44 lần4,15129,07218,0%7,0%23,7%0,30 lần2,57 lần
DNW30,20010,88 lần1,38 lần2,77521,94913,4%9,7%24,7%0,39 lần1,38 lần
BWS29,50011,31 lần2,44 lần2,60812,10322,7%21,0%32,6%0,64 lần1,08 lần
DNP20,00012,59 lần0,43 lần1,58946,2043,5%1,2%2,2%0,55 lần2,98 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với BGW